befoul

/bi'faul/
ngoại động từ
  1. làm nhơ bẩn, làm nhơ nhuốc (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "befoul"

befoul
The factory's smokestacks befoul the clear sky with thick, black smoke.