befoul
/bi'faul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Làm nhơ bẩn, làm ô uế (nghĩa đen): Hành động làm cho một thứ gì đó trở nên bẩn thỉu, dơ dáy, thường là do chất bẩn, rác thải hoặc chất độc hại.
- Làm nhơ nhuốc, làm ô danh (nghĩa bóng): Hành động làm tổn hại đến danh tiếng, sự trong sạch hoặc tính chất cao quý của một người, một tổ chức hay một khái niệm.
Ví dụ sử dụng
Động từ (Nghĩa đen):
- The factory illegally befouled the river with chemical waste. (Nhà máy đã làm nhơ bẩn dòng sông bằng chất thải hóa học một cách bất hợp pháp.)
- Vandals befouled the statue with graffiti. (Những kẻ phá hoại đã làm nhơ bẩn bức tượng bằng hình vẽ bậy.)
Động từ (Nghĩa bóng):
- The scandal befouled the reputation of the entire company. (Vụ bê bối đã làm nhơ nhuốc danh tiếng của toàn bộ công ty.)
- He did not want to befoul the memory of his friend with petty arguments. (Anh ấy không muốn làm nhơ nhuốc ký ức về người bạn của mình bằng những tranh cãi vụn vặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to befoul one's own nest": Làm hại chính mình hoặc môi trường sống của mình; tự làm xấu đi hình ảnh của bản thân hoặc nơi mình thuộc về.
- By spreading lies about his colleagues, he only succeeded in befouling his own nest. (Bằng việc lan truyền tin đồn về đồng nghiệp, anh ta chỉ thành công trong việc tự làm hại chính mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Foul (adj/verb): Bẩn thỉu, khó chịu; làm bẩn. ("Befoul" là một dạng nhấn mạnh hơn của "foul").
- Defile (verb): Làm ô uế, làm mất sự thanh khiết (gần nghĩa với "befoul", thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tôn giáo).
- Pollute (verb): Gây ô nhiễm (thường dùng cho môi trường).
- Sully (verb): Làm vấy bẩn, làm hoen ố (thường dùng cho danh tiếng).
Từ đồng nghĩa
- Contaminate: Làm nhiễm bẩn, làm ô nhiễm.
- Tarnish: Làm xỉn màu, làm hoen ố (danh tiếng).
- Soil: Làm bẩn, làm vấy bùn.
Từ trái nghĩa
- Purify: Thanh lọc, làm sạch.
- Cleanse: Tẩy sạch, rửa sạch.
- Honor: Tôn vinh, làm rạng danh.
ngoại động từ
- làm nhơ bẩn, làm nhơ nhuốc (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)