begin
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
begin
begin
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "begin"
bắt đầu
cất giọng
cất tiếng
chớm
chuyển dạ
cử
cử hành
gai sốt
hàm tiếu
hóng chuyện
hửng
khai bút
khai giảng
khai mào
khai tâm
khai trường
khai xuân
khởi đầu
khởi công
khởi sự
lung lay
mở
mở đầu
mở màn
mở mào
nảy nòi
nhập học
nhú
nhuốm bệnh
núng
phát hỏa
phạt mộc
phát đoan
quen hơi
rạng
ra tay
rớm
vào
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...