begrimed

Học thuật
Thân thiện
begrimed

The miner's begrimed face showed the day's hard work.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị làm cho nhọ nhem, bị bám đầy bụi bẩn: "begrimed" mô tả trạng thái của một vật hoặc người bị phủ một lớp bẩn dày, thường bụi, muội than, hoặc bùn đất, khiến cho bề mặt trở nên tối màu bẩn thỉu. Từ này nhấn mạnh vào sự tích tụ lâu ngày của vết bẩn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old, begrimed windows barely let any light into the room. (Những ô cửa sổ kỹ, nhọ nhem bụi hầu như không cho chút ánh sáng nào lọt vào phòng.)
    • After a long day working in the factory, his face and hands were begrimed with oil and soot. (Sau một ngày dài làm việc trong nhà máy, mặt tay anh ấy bị bám đầy dầu mỡ muội than.)
    • The once-white walls of the abandoned house were now begrimed and peeling. (Những bức tường từng màu trắng của ngôi nhà bỏ hoang giờ đã nhọ nhem bong tróc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "begrimed with [something]": bị bao phủ hoặc làm bẩn bởi một thứ cụ thể.
    • The ancient statue was begrimed with centuries of dust and smoke. (Bức tượng cổ bị phủ đầy bởi bụi khói của nhiều thế kỷ.)
  • Từ này thường được dùng trong văn học hoặc mô tả tính hình tượng cao để tạo ấn tượng mạnh về sự kỹ, bị bỏ quên hoặc lao động vất vả.
Biến thể từ gần giống
  • Begrime (động từ): làm cho nhọ nhem, làm bẩn.
    • The exhaust fumes begrime the city's buildings. (Khói xả từ động cơ làm nhọ nhem các tòa nhà trong thành phố.)
  • Grime (danh từ): bụi bẩn, vết nhọ dính chặt, đặc biệt loại bẩn dày đen.
    • He washed the grime off his hands. (Anh ấy rửa sạch lớp bẩn trên tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Dirty: bẩn (nghĩa chung).
  • Soiled: bị vấy bẩn.
  • Grubby: lem nhem, bẩn thỉu (thường dùng cho quần áo hoặc tay).
  • Grimy: dính đầy bụi bẩn, nhọ nhem (gần nghĩa nhất với "begrimed").
  • Sooty: đen muội than.
Từ trái nghĩa
  • Clean: sạch sẽ.
  • Spotless: hoàn toàn sạch bong, không vết bẩn.
  • Pristine: nguyên , tinh khiết, sạch sẽ hoàn hảo.
begrimed

The miner's begrimed face showed the day's hard work.

Adjective
  1. bị làm cho nhọ nhem

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "begrimed"