grubby
/'grʌbi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bẩn thỉu, dơ dáy, lấm lem: Chỉ tình trạng bị bám bẩn, đặc biệt là bụi bẩn hoặc vết bẩn lâu ngày, khiến ngoại hình trở nên kém sạch sẽ.
- Có giòi, bị nhiễm giòi: Một nghĩa ít phổ biến hơn, dùng để mô tả thứ gì đó bị nhiễm ấu trùng côn trùng (giòi).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The mechanic came out of the garage with grubby hands. (Người thợ máy bước ra từ ga-ra với đôi bàn tay lấm lem dầu mỡ.)
- He was wearing a grubby old T-shirt. (Anh ta đang mặc một chiếc áo phông cũ và dơ dáy.)
- The children came back from the garden with grubby knees. (Lũ trẻ trở về từ khu vườn với đầu gối lấm lem bùn đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"grubby details": những chi tiết bẩn thỉu, không mấy hay ho (thường dùng theo nghĩa ẩn dụ).
- I don't want to hear the grubby details of their argument. (Tôi không muốn nghe những chi tiết bẩn thỉu về cuộc cãi vã của họ.)
"grubby business/politics": công việc/chính trị bẩn thỉu, liên quan đến những hành vi không trung thực hoặc đạo đức giả.
- He was involved in some grubby business deals. (Anh ta có dính líu đến một vài vụ làm ăn bẩn thỉu.)
Biến thể và từ gần giống
Grubbily (trạng từ): một cách bẩn thỉu, dơ dáy.
- The room was grubbily decorated. (Căn phòng được trang trí một cách dơ dáy.)
Grubbiness (danh từ): sự bẩn thỉu, tình trạng dơ dáy.
- The grubbiness of the sheets was unacceptable. (Tình trạng dơ dáy của những tấm ga trải giường là không thể chấp nhận được.)
Từ đồng nghĩa
- Dirty: bẩn.
- Filthy: cực kỳ bẩn.
- Grimy: bám đầy bụi bẩn, vết bẩn.
- Soiled: bị làm bẩn (thường dùng cho vải, quần áo).
Từ trái nghĩa
- Clean: sạch sẽ.
- Spotless: sạch bong, không một vết bẩn.
- Pristine: nguyên sơ, tinh khiết, sạch sẽ hoàn hảo.
Thành ngữ liên quan
- "Get one's hands grubby": (nghĩa đen) làm cho tay bẩn; (nghĩa bóng) tham gia vào công việc thực tế, tay chân, không ngại vất vả hoặc bẩn thỉu.
- A good manager isn't afraid to get their hands grubby and help the team. (Một người quản lý giỏi không ngại "lấm lem tay chân" và giúp đỡ đội nhóm.)
tính từ
- bẩn thỉu, bụi bậm; lôi thôi lếch thếch; dơ dáy
- có giòi