grubby

/'grʌbi/
Học thuật
Thân thiện
grubby

A child's grubby hands hold a freshly picked flower.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bẩn thỉu, dơ dáy, lấm lem: Chỉ tình trạng bị bám bẩn, đặc biệt bụi bẩn hoặc vết bẩn lâu ngày, khiến ngoại hình trở nên kém sạch sẽ.
    • giòi, bị nhiễm giòi: Một nghĩa ít phổ biến hơn, dùng để mô tả thứ đó bị nhiễm ấu trùng côn trùng (giòi).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The mechanic came out of the garage with grubby hands. (Người thợ máy bước ra từ ga-ra với đôi bàn tay lấm lem dầu mỡ.)
    • He was wearing a grubby old T-shirt. (Anh ta đang mặc một chiếc áo phông dơ dáy.)
    • The children came back from the garden with grubby knees. ( trẻ trở về từ khu vườn với đầu gối lấm lem bùn đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "grubby details": những chi tiết bẩn thỉu, không mấy hay ho (thường dùng theo nghĩa ẩn dụ).

    • I don't want to hear the grubby details of their argument. (Tôi không muốn nghe những chi tiết bẩn thỉu về cuộc cãi vã của họ.)
  • "grubby business/politics": công việc/chính trị bẩn thỉu, liên quan đến những hành vi không trung thực hoặc đạo đức giả.

    • He was involved in some grubby business deals. (Anh ta dính líu đến một vài vụ làm ăn bẩn thỉu.)
Biến thể từ gần giống
  • Grubbily (trạng từ): một cách bẩn thỉu, dơ dáy.

    • The room was grubbily decorated. (Căn phòng được trang trí một cách dơ dáy.)
  • Grubbiness (danh từ): sự bẩn thỉu, tình trạng dơ dáy.

    • The grubbiness of the sheets was unacceptable. (Tình trạng dơ dáy của những tấm ga trải giường không thể chấp nhận được.)
Từ đồng nghĩa
  • Dirty: bẩn.
  • Filthy: cực kỳ bẩn.
  • Grimy: bám đầy bụi bẩn, vết bẩn.
  • Soiled: bị làm bẩn (thường dùng cho vải, quần áo).
Từ trái nghĩa
  • Clean: sạch sẽ.
  • Spotless: sạch bong, không một vết bẩn.
  • Pristine: nguyên , tinh khiết, sạch sẽ hoàn hảo.
Thành ngữ liên quan
  • "Get one's hands grubby": (nghĩa đen) làm cho tay bẩn; (nghĩa bóng) tham gia vào công việc thực tế, tay chân, không ngại vất vả hoặc bẩn thỉu.
    • A good manager isn't afraid to get their hands grubby and help the team. (Một người quản lý giỏi không ngại "lấm lem tay chân" giúp đỡ đội nhóm.)
grubby

A child's grubby hands hold a freshly picked flower.

tính từ
  1. bẩn thỉu, bụi bậm; lôi thôi lếch thếch; dơ dáy
  2. giòi

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống