grungy

Học thuật
Thân thiện
grungy

The old record store had a grungy, lived-in charm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bẩn thỉu, dơ dáy, nhem nhuốc: Dùng để mô tả thứ đó rất bẩn, đầy bụi bẩn, dầu mỡ hoặc vết bẩn lâu ngày, thường tạo cảm giác khó chịu khi nhìn hoặc chạm vào.
    • kỹ xuống cấp: Thường ám chỉ một vẻ ngoài kỹ, không được chăm sóc, có thể do sử dụng lâu ngày hoặc thiếu vệ sinh.
dụ sử dụng
  • (Người thợ máy bước ra từ gara với đôi bàn tay cáu bẩn.)
  • (Họ sống trong một căn hộ dơ dáy với giấy dán tường đang bong tróc.)
  • (Đừng mặc cái áo phông nhem nhuốc kỹ đó đến bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Grungy" thường được dùng trong văn nói, ít trang trọng hơn các từ như "filthy" hay "squalid". Từ này nhấn mạnh vào sự bụi bặm, dính dớp hơn sự hôi hám.
  • Trong ngữ cảnh văn hóa (đặc biệt âm nhạc thời trang), "grungy" có thể mang sắc thái tích cực, mô tả một phong cách cố tình phá cách, kỹ, không trau chuốt.
    • The band has a grungy aesthetic, with ripped jeans and worn-out flannels. (Ban nhạc phong cách grungy, với quần jeans rách áo flannel mòn.)
Biến thể từ gần giống
  • Grunge (danh từ): Chất liệu bẩn, cặn bẩn; cũng tên một thể loại nhạc rock phong cách thời trang đặc trưng bởi vẻ ngoài xuề xòa, kỹ.
    • The grunge on the kitchen floor was hard to clean. (Lớp cặn bẩn trên sàn nhà bếp rất khó làm sạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Dirty: Bẩn (nghĩa chung).
  • Filthy: Cực kỳ bẩn, dơ bẩn.
  • Grimy: Phủ đầy bụi bẩn hoặc dầu mỡ.
  • Dingy: Tối tăm bẩn thỉu.
  • Scruffy: kỹ, luộm thuộm, không gọn gàng.
Từ trái nghĩa
  • Clean: Sạch sẽ.
  • Spotless: Hoàn toàn sạch sẽ, không vết bẩn.
  • Pristine: Nguyên , sạch tinh khiết.
  • Tidy: Gọn gàng, ngăn nắp.
grungy

The old record store had a grungy, lived-in charm.

Adjective
  1. bẩn thỉu, dơ dáy, nhem nhuốc, cáu bẩn, đầy bụi bẩn, cáu ghét

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống