grungy

Adjective
  1. bẩn thỉu, dơ dáy, nhem nhuốc, cáu bẩn, đầy bụi bẩn, cáu ghét

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

grungy
The old record store had a grungy, lived-in charm.