beguine

beguine

A couple dances the beguine at a lively social gathering.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điệu nhảy beguine: Một điệu nhảy khiêu vũ nguồn gốc từ quần đảo Tây Ấn thuộc Pháp, tương tự như điệu rumba.
    • Nhạc beguine: Nhạc được viết theo nhịp bolero của điệu nhảy beguine.
    • Beguine (tôn giáo): Một thành viên của một hội nữ tu dòng thế tục (một trong số các hội được thành lập Lan vào thế kỷ 12 13); mặc dù không tuyên khấn tôn giáo, các chị em tuân theo một cuộc sống khổ hạnh.
dụ sử dụng
  • Điệu nhảy:
    • The couple danced the beguine gracefully at the ball. (Cặp đôi đã nhảy điệu beguine một cách duyên dáng tại buổi khiêu vũ.)
  • Nhạc:
    • The orchestra played a beautiful beguine that made everyone want to dance. (Dàn nhạc đã chơi một bản nhạc beguine tuyệt đẹp khiến mọi người muốn nhảy.)
  • Tôn giáo:
    • She became a beguine and dedicated her life to helping the poor. ( ấy trở thành một beguine cống hiến cuộc đời mình để giúp đỡ người nghèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dance the beguine": nhảy điệu beguine.
    • They learned to dance the beguine during their vacation in the Caribbean. (Họ đã học nhảy điệu beguine trong kỳ nghỉvùng Caribe.)
  • "beguine rhythm": nhịp điệu beguine.
    • The song has a distinctive beguine rhythm that is easy to recognize. (Bài hát nhịp điệu beguine đặc trưng dễ nhận ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Beguinage (danh từ): khu nhà ở của các beguine.
    • The beguinage in Bruges is a UNESCO World Heritage site. (Khu nhà ở của các beguine ở Bruges một di sản thế giới được UNESCO công nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Điệu nhảy: rumba (tương tự, nhưng không hoàn toàn giống).
  • Tôn giáo: nữ tu dòng thế tục (không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "beguine".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "beguine".