biggin

biggin

A baby wears a soft white biggin tied under her chin.

Định nghĩa

Danh từ: - trẻ em (thường ôm sát đầu, dây buộc dưới cằm): "biggin" một loại nhỏ, vừa vặn, thường được đội cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ, dây để cố định dưới cằm.

dụ sử dụng
  • (Người mẹ cẩn thận đội chiếc biggin lên đầu đứa con để giữ ấm cho .)
  • (Trong các bức tranh cổ, bạn có thể thấy trẻ sơ sinh đội một chiếc biggin được buộc dưới cằm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "biggin" trong văn học cổ: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học Anh thế kỷ 17-19 để chỉ loại trẻ em truyền thống.
    • The nurse brought a clean, white biggin for the newborn. ( y tá mang một chiếc biggin trắng sạch cho trẻ sơ sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Biggin (n) – Không biến thể phổ biến khác; từ này chủ yếu một danh từ cổ hoặc chuyên ngành.
Từ đồng nghĩa
  • Baby bonnet: trẻ em (thường vành dây buộc dưới cằm).
  • Infant cap: cho trẻ sơ sinh.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ hoặc thành ngữ phổ biến liên quan đến "biggin" do từ này ít được dùng trong ngữ cảnh hiện đại.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "biggin".