ecru

/e'kru:/
tính từ
  1. mộc (vải chưa chuội)
danh từ
  1. (nghành dệt) màu mộc (vải chưa chuội)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

ecru
The artist mixes ecru paint on her palette.