bel

bel

Bel is a unit used to measure the intensity of sound.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị đo lường: Một đơn vị logarit dùng để đo cường độ âm thanh, bằng 10 decibel. được đặt theo tên của nhà phát minh Alexander Graham Bell.
    • Vị thần: Tên của một vị thần đất trong thần thoại Babylon, một trong ba vị thần tối cao cùng với Anu Ea; trước đây được đồng nhất với En-lil.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Đơn vị đo):

    • The sound level was measured at 0.5 bel. (Mức âm thanh được đo 0,5 bel.)
    • A difference of one bel represents a tenfold increase in sound intensity. (Sự chênh lệch một bel biểu thị cường độ âm thanh tăng gấp mười lần.)
  • Danh từ (Thần thoại):

    • Bel was worshipped as a major deity in ancient Babylon. (Bel được tôn thờ như một vị thần chính ở Babylon cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Decibel": Một đơn vị phổ biến hơn, bằng một phần mười của một bel. Trong thực tế, decibel được sử dụng thường xuyên hơn bel.
    • The decibel scale is more practical for everyday sound measurements. (Thang decibel thực tế hơn cho các phép đo âm thanh hàng ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Decibel (dB) (n): Đơn vị đo cường độ âm thanh, bằng 0.1 bel.
  • Bel (B) (n): Ký hiệu viết tắt cho đơn vị bel.
Từ đồng nghĩa
  • Logarithmic unit (cho nghĩa đơn vị đo): Đơn vị logarit.
  • Deity, god (cho nghĩa thần thoại): Vị thần, thần linh.