belie

/bi'lai/
Học thuật
Thân thiện
belie

His cheerful smile belies his deep anxiety.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tạo ra một ấn tượng sai lầm, che giấu bản chất thật: Hành động hoặc vẻ ngoài của một người/vật khiến người khác hiểu sai về thực tế hoặc bản chất thật sự của .
    • Mâu thuẫn với, chứng tỏ điều đó sai: Hành động hoặc bằng chứng thực tế trái ngược hoặc phủ nhận một tuyên bố, niềm tin, hoặc ấn tượng trước đó.
    • Không thực hiện, không đáp ứng được (một lời hứa, hy vọng...): Làm cho một lời hứa hoặc kỳ vọng trở nên sai lệch hoặc không thành hiện thực.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Her calm smile belied the anxiety she felt inside. (Nụ cười bình tĩnh của ấy che giấu sự lo lắng thực sự cảm thấy bên trong.)
    • The city's quiet streets belie its reputation as a bustling metropolis. (Những con phố yên tĩnh của thành phố mâu thuẫn với danh tiếng một đô thị sầm uất của .)
    • The economic data belie the government's optimistic claims. (Số liệu kinh tế chứng tỏ sai những tuyên bố lạc quan của chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belie one's promise/word": không giữ lời hứa, làm trái lời.

    • By failing to act, he belied his promise to help. (Bằng việc không hành động, anh ta đã không giữ lời hứa sẽ giúp đỡ.)
  • "to belie one's hopes/expectations": không đáp ứng được hy vọng/kỳ vọng.

    • The team's poor performance belied the fans' high hopes. (Màn trình diễn kém của đội đã làm tan vỡ những hy vọng lớn của người hâm mộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Không dạng danh từ hoặc tính từ phổ biến trực tiếp từ "belie". Đây một động từ cách dùng khá đặc thù.
Từ đồng nghĩa
  • Contradict: mâu thuẫn với, chứng tỏ sai.
  • Disguise: cải trang, che giấu.
  • Misrepresent: xuyên tạc, trình bày sai sự thật.
  • Negate: phủ nhận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "belie".
Thành ngữ liên quan
  • "Actions belie words": Hành động mâu thuẫn với lời nói, nói một đằng làm một nẻo.
    • He talks about environmental protection, but his actions belie his words. (Anh ta nói về bảo vệ môi trường, nhưng hành động của anh ta thì trái ngược hoàn toàn.)
belie

His cheerful smile belies his deep anxiety.

ngoại động từ
  1. gây một ấn tượng sai lầm; làm cho nhầm
    • his manners belie his true character
      thái độ cử chỉ của anh ta làm cho người ta một ấn tượng sai lầm về tính tình thực của anh
  2. không làm đúng với (lời hứa...), không giữ (lời hứa)
    • to belie one's promise
      không giữ lời hứa
  3. nói ngược lại, làm trái lai; chứng tỏ sai
    • acts belie words
      lời nói việc làm trái nhau, lời nói việc làm không đi đôi với nhau
  4. không thực hiện được (hy vọng...)