ballup

ballup

The project turned into a complete ballup.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Sự hỗn loạn, sự lộn xộn, sự rối rắm: "ballup" chỉ một tình huống bị làm hỏng hoặc bị xáo trộn một cách tồi tệ, thường do sai lầm hoặc kế hoạch tồi. Từ này mang tính thông tục thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The project turned into a complete ballup because of poor planning. (Dự án đã trở thành một mớ hỗn độn hoàn toàn kế hoạch kém.)
    • Don't make a ballup of this simple task; just follow the instructions carefully. (Đừng làm rối tung công việc đơn giản này; chỉ cần làm theo hướng dẫn cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a ballup of something": làm hỏng việc đó, khiến trở nên lộn xộn.

    • He made a ballup of the presentation by forgetting his notes. (Anh ấy đã làm hỏng bài thuyết trình quên tài liệu ghi chú.)
  • "a ballup of epic proportions": một sự hỗn loạn cực kỳ lớn, thường mang tính hài hước hoặc phóng đại.

    • The wedding planning was a ballup of epic proportions, with the cake arriving late and the flowers wilting. (Kế hoạch tổ chức đám cưới một mớ hỗn độn cực kỳ lớn, với bánh kem đến muộn hoa bị héo.)
Biến thể từ gần giống
  • Ball-up (cách viết gạch nối): cùng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh Anh.
    • The whole thing was a ball-up from start to finish. (Toàn bộ sự việc một mớ hỗn độn từ đầu đến cuối.)
  • Screw-up (danh từ, thông tục): sự hỏng việc, sai lầm nghiêm trọng (nghĩa tương tự).
  • Muddle (danh từ): sự lộn xộn, rối rắm (nghĩa tương tự nhưng trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Bungle (danh từ): sự làm hỏng, sự vụng về.
    • The whole event was a bungle. (Toàn bộ sự kiện một sự làm hỏng.)
  • Fiasco (danh từ): thất bại thảm hại, sự đổ bể.
    • The party was a fiasco because no one showed up. (Bữa tiệc một thất bại thảm hại không ai đến.)
  • Mess (danh từ): mớ hỗn độn, tình trạng lộn xộn.
    • The kitchen was a mess after the cooking experiment. (Nhà bếp một mớ hỗn độn sau thí nghiệm nấu ăn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ball up (động từ, thông tục): làm rối tung, làm hỏng (thường dùng trong cấu trúc "ball something up").
    • He balled up the report by adding irrelevant data. (Anh ấy đã làm rối tung báo cáo bằng cách thêm dữ liệu không liên quan.)
Thành ngữ liên quan
  • Make a dog's breakfast of something: (thành ngữ, thông tục) làm hỏng việc đó một cách tồi tệ, tương tự "ballup".
    • She made a dog's breakfast of the scheduling. ( ấy đã làm hỏng lịch trình một cách tồi tệ.)