bleep
/bli:p/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng bíp, tiếng kêu bíp bíp ngắn và cao: Một âm thanh điện tử ngắn, sắc, thường được sử dụng làm tín hiệu hoặc cảnh báo.
- Âm thanh che đi một từ: Trong phát thanh truyền hình, đây là tiếng động được dùng để che đi một từ hoặc cụm từ không phù hợp.
Động từ:
- Phát ra tiếng bíp: Tạo ra hoặc phát ra một tiếng bíp ngắn và cao.
- Che tiếng bằng âm bíp: Sử dụng tiếng bíp để che đi một phần âm thanh (thường là lời nói tục tĩu hoặc thông tin nhạy cảm) trong một chương trình phát sóng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The machine made a loud bleep when the cycle was complete. (Máy phát ra một tiếng bíp lớn khi chu trình hoàn tất.)
- They used a bleep to censor the swear word on live TV. (Họ đã dùng một tiếng bíp để kiểm duyệt từ chửi thề trên truyền hình trực tiếp.)
Động từ:
- The heart monitor bleeped steadily. (Máy theo dõi nhịp tim bíp bíp đều đặn.)
- The station had to bleep out several offensive words from the interview. (Đài truyền hình phải che tiếng (bíp) vài từ xúc phạm trong cuộc phỏng vấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to bleep someone": Gọi ai đó bằng máy nhắn tin (pager) - một thiết bị phát ra tiếng bíp khi có tin nhắn.
- The doctor was bleeped for an emergency. (Bác sĩ được gọi bằng máy nhắn tin vì một ca cấp cứu.)
Biến thể và từ gần giống
- Beeper (n): Máy nhắn tin, thiết bị nhỏ phát ra tiếng bíp khi có tin nhắn hoặc cuộc gọi.
- He carried a beeper when he was on call. (Anh ấy mang theo máy nhắn tin khi trực.)
Từ đồng nghĩa
- Beep (n/v): Tiếng bíp / kêu bíp (thường có thể dùng thay thế cho "bleep").
- Tone (n): Âm thanh, tiếng báo hiệu.
- Censor (v): Kiểm duyệt (nghĩa liên quan đến hành động che tiếng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bleep out: Che đi (một từ) bằng tiếng bíp.
- They had to bleep out the confidential information. (Họ phải che tiếng thông tin bí mật.)
Thành ngữ liên quan
- Follow the bleep: Làm theo hướng dẫn hoặc tín hiệu âm thanh (thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc kỹ thuật).
- The technician told me to just follow the bleep to locate the fault. (Kỹ thuật viên bảo tôi chỉ cần làm theo tiếng bíp để xác định lỗi.)
danh từ
- tiếng bíp bíp (từ vệ tinh Liên xô đầu tiên phát ra)
nội động từ
- phát ra tiếng bíp bíp (vệ tinh)