bellowing

bellowing

The angry bull is bellowing in the pasture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng rống, tiếng la hét lớn: "bellowing" chỉ một âm thanh cực kỳ to vang, thường giống như tiếng kêu của động vật (như đực) hoặc tiếng la hét dữ dội của con người.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "bellow"):

    • Rống, la hét: Hành động phát ra âm thanh to, trầm mạnh mẽ, thường do giận dữ, đau đớn, hoặc để gây chú ý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • His bellowing filled the hallway. (Tiếng la hét của anh ta lấp đầy hành lang.)
    • The bellowing of the bull could be heard across the field. (Tiếng rống của con đực có thể được nghe thấy khắp cánh đồng.)
  • Động từ (dạng hiện tại phân từ):

    • He was bellowing orders at the workers from across the yard. (Anh ta đang la hét ra lệnh cho công nhân từ phía bên kia sân.)
    • The wounded animal kept bellowing in pain. (Con vật bị thương cứ rống lên đau đớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bellowing with rage": rống lên giận dữ.

    • The angry mob was bellowing with rage at the unjust decision. (Đám đông giận dữ đang rống lên tức giận trước quyết định bất công.)
  • "bellowing laughter": cười ầm ĩ.

    • His bellowing laughter echoed through the room. (Tiếng cười ầm ĩ của anh ta vang vọng khắp căn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bellow (động từ): rống, la hét (dạng gốc).

    • The bull bellows when it is angry. (Con đực rống lên khi tức giận.)
  • Bellowed (quá khứ): đã rống, đã la hét.

    • He bellowed at the top of his lungs. (Anh ta đã la hét hết sức.)
Từ đồng nghĩa
  • Roar: gầm, rống (thường dùng cho động vật như sư tử hoặc tiếng động lớn).
    • The lion's roar was terrifying. (Tiếng gầm của sư tử thật đáng sợ.)
  • Shout: la hét (thường dùng cho con người, nhưng nhẹ hơn bellowing).
    • She shouted for help. ( ấy la hét cầu cứu.)
  • Yell: la lớn, hét to.
    • He yelled at the children to stop. (Anh ta la lớn bảo bọn trẻ dừng lại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bellow out: la hét to, rống lên (thường để truyền đạt thông tin).
    • The sergeant bellowed out commands to the soldiers. (Trung sĩ la hét to các mệnh lệnh cho binh lính.)
Thành ngữ liên quan
  • Bellow like a bull: rống như đực (chỉ hành động la hét cực kỳ to dữ dội).
    • When he lost the game, he bellowed like a bull. (Khi anh ta thua trận, anh ta rống lên như một con đực.)