blowing

blowing

The child is blowing bubbles in the backyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Quá trình thổi khí: "blowing" chỉ hành động hoặc quá trình thổi một luồng khí (như không khí, hơi) vào hoặc qua một vật thể. Đây thuật ngữ kỹ thuật trong các ngành như chế tạo thủy tinh, luyện kim, hoặc hóa học.
    • Sự thổi: Trong ngữ cảnh thông thường, "blowing" cũng ám chỉ hành động thổi ra từ miệng hoặc từ một nguồn gió.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "blow"):

    • Đang thổi: Chỉ hành động đang xảy ra, như gió đang thổi hoặc ai đó đang thổi hơi.
    • Đang phồng lên: Dùng khi nói về việc làm phồng một vật bằng hơi ( dụ: thổi bong bóng).
    • Đang nổ tung: Trong ngữ cảnh không chính thức, "blowing" có thể ám chỉ một vụ nổ hoặc sự phá hủy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The blowing of glass requires high temperatures. (Quá trình thổi thủy tinh đòi hỏi nhiệt độ cao.)
    • The blowing of the wind made the trees sway. (Sự thổi của gió làm cây cối đung đưa.)
  • Động từ (dạng hiện tại phân từ):

    • The wind is blowing strongly. (Gió đang thổi mạnh.)
    • She is blowing bubbles with her gum. ( ấy đang thổi bong bóng bằng kẹo cao su.)
    • The bomb is blowing up the building. (Quả bom đang làm nổ tung tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blowing a fuse": nổi cáu, mất bình tĩnh.

    • He is blowing a fuse over the delay. (Anh ấy đang nổi cáu sự chậm trễ.)
  • "blowing off steam": xả stress, giải tỏa cảm xúc.

    • After work, he goes for a run to blow off steam. (Sau giờ làm, anh ấy chạy bộ để xả stress.)
  • "blowing someone away": làm ai đó ấn tượng mạnh mẽ hoặc đánh bại ai đó.

    • Her performance blew the audience away. (Màn trình diễn của ấy làm khán giả kinh ngạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Blow (động từ gốc): thổi, thổi phồng, nổ.

    • The candle blew out. (Ngọn nến bị thổi tắt.)
  • Blower (danh từ): máy thổi, quạt thổi.

    • The leaf blower is loud. (Máy thổi rất ồn.)
  • Blown (quá khứ phân từ): bị thổi, đã thổi.

    • The roof was blown off by the storm. (Mái nhà bị gió bão thổi bay.)
Từ đồng nghĩa
  • Puffing (sự phun ra, sự thổi phù phù): chỉ hành động thổi nhẹ, ngắt quãng.
  • Gusting (sự thổi mạnh, gió giật): dùng khi nói về gió thổi mạnh đột ngột.
  • Exhaling (sự thở ra): chỉ hành động thổi không khí ra khỏi phổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blow up: nổ tung, làm nổ; nổi giận.

    • The balloon blew up. (Quả bóng bay nổ tung.)
  • Blow out: thổi tắt; phun trào; (lốp xe) nổ.

    • She blew out the candles. ( ấy thổi tắt nến.)
  • Blow over: (cơn bão, khủng hoảng) qua đi, lắng xuống.

    • The storm will blow over soon. (Cơn bão sẽ sớm qua đi.)
Thành ngữ liên quan
  • Blow hot and cold: thay đổi ý kiến thất thường, không nhất quán.

    • He blows hot and cold about the project. (Anh ấy thay đổi ý kiến về dự án một cách thất thường.)
  • Blow your own trumpet: tự khen ngợi bản thân.

    • He is always blowing his own trumpet. (Anh ấy luôn tự khen ngợi bản thân.)
  • Blow a gasket: nổi cơn thịnh nộ.

    • She blew a gasket when she saw the mess. ( ấy nổi cơn thịnh nộ khi thấy đống hỗn độn.)