billing
Danh từ: - Hóa đơn, việc gửi hóa đơn: "billing" chỉ quá trình hoặc hệ thống gửi yêu cầu thanh toán cho một khoản nợ, thường được thực hiện định kỳ (ví dụ hàng tháng). Nó cũng có thể đề cập đến tổng số tiền cần thanh toán trên hóa đơn. - Sự quảng cáo, danh tiếng: Trong ngữ cảnh giải trí hoặc kinh doanh, "billing" còn chỉ việc đưa tên hoặc thông tin lên quảng cáo, áp phích, hoặc chương trình, đặc biệt là để xác định vai trò hoặc thứ hạng của một người (ví dụ: "top billing" = vị trí quảng cáo nổi bật nhất).
Hóa đơn:
- The company's billing system sends invoices at the end of each month. (Hệ thống hóa đơn của công ty gửi hóa đơn vào cuối mỗi tháng.)
- They submitted their billing charges for the services provided. (Họ đã nộp các khoản phí hóa đơn cho các dịch vụ đã cung cấp.)
Quảng cáo:
- The actor received top billing in the movie poster. (Nam diễn viên nhận được vị trí quảng cáo nổi bật nhất trên áp phích phim.)
- The band's billing was incorrect on the concert flyer. (Thông tin quảng cáo của ban nhạc trên tờ rơi buổi hòa nhạc đã bị sai.)
"billing cycle": chu kỳ hóa đơn, khoảng thời gian giữa các lần gửi hóa đơn.
- The billing cycle for this credit card is 30 days. (Chu kỳ hóa đơn cho thẻ tín dụng này là 30 ngày.)
"billing address": địa chỉ nhận hóa đơn.
- Please update your billing address to ensure timely delivery. (Vui lòng cập nhật địa chỉ nhận hóa đơn để đảm bảo giao hàng đúng hạn.)
"double billing": tính phí hai lần cho cùng một dịch vụ.
- The customer complained about double billing on their account. (Khách hàng đã phàn nàn về việc tính phí hai lần trên tài khoản của họ.)
Bill (danh từ/động từ): hóa đơn; gửi hóa đơn.
- Please pay the bill by the due date. (Vui lòng thanh toán hóa đơn trước hạn.)
- The company will bill you monthly. (Công ty sẽ gửi hóa đơn cho bạn hàng tháng.)
Billed (động từ quá khứ): đã được gửi hóa đơn hoặc đã được quảng cáo.
- He was billed as the star of the show. (Anh ấy đã được quảng cáo là ngôi sao của chương trình.)
- Invoicing (danh từ): việc xuất hóa đơn.
- The invoicing process is automated. (Quy trình xuất hóa đơn được tự động hóa.)
- Charging (danh từ): việc tính phí.
- The charging system needs improvement. (Hệ thống tính phí cần được cải thiện.)
- Bill out: gửi hóa đơn cho nhiều khách hàng.
- The law firm bills out its services at an hourly rate. (Công ty luật gửi hóa đơn dịch vụ của họ theo giờ.)
- Top billing: vị trí quảng cáo nổi bật nhất, thường dành cho người quan trọng nhất.
- The lead singer always gets top billing on the concert posters. (Ca sĩ chính luôn nhận được vị trí quảng cáo nổi bật nhất trên các áp phích buổi hòa nhạc.)