belling
Định nghĩa
Danh từ: - Tiếng ồn chế nhạo mô phỏng (bằng cách đập chảo và ấm đun nước) dành cho cặp vợ chồng mới cưới: "belling" chỉ một hoạt động truyền thống, thường là tiếng ồn ào hỗn loạn được tạo ra bởi một nhóm người (hàng xóm, bạn bè) đến trước nhà cặp đôi mới cưới để trêu chọc họ. Hoạt động này thường diễn ra vào ban đêm và mang tính hài hước, không ác ý.
Ví dụ sử dụng
- (Dân làng đã tổ chức một tiếng ồn chế nhạo cho cặp vợ chồng mới cưới, đập nồi và chảo bên ngoài nhà họ cho đến tận khuya.)
- (Ở một số vùng nông thôn, tiếng ồn chế nhạo vẫn là một cách phổ biến để ăn mừng đám cưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to give someone a belling": thực hiện hành động chế nhạo ai đó (thường là cặp đôi mới cưới).
- The neighbors decided to give the couple a belling after their wedding reception. (Những người hàng xóm quyết định thực hiện một tiếng ồn chế nhạo cho cặp đôi sau buổi tiệc cưới của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Shivaree (danh từ): từ đồng nghĩa với "belling", cũng chỉ tiếng ồn chế nhạo dành cho cặp mới cưới.
- Charivari (danh từ): từ gốc Pháp, tương tự "belling", thường dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc văn học.
Từ đồng nghĩa
- Serenade (danh từ): dạng hát hoặc nhạc nhẹ nhàng (trái nghĩa với "belling", nhưng cùng bối cảnh chúc mừng cặp mới cưới).
- Mock serenade (danh từ): bản nhạc chế nhạo, tương tự "belling".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bang on (động từ): đập mạnh vào (thường dùng để mô tả hành động tạo tiếng ồn trong "belling").
- They banged on pots and pans during the belling. (Họ đập mạnh vào nồi và chảo trong suốt tiếng ồn chế nhạo.)
Thành ngữ liên quan
- Make a racket (thành ngữ): tạo ra tiếng ồn lớn (mô tả hành động chính của "belling").
- The group made a huge racket during the belling to wake up the newlyweds. (Nhóm người đã tạo ra một tiếng ồn lớn trong suốt tiếng ồn chế nhạo để đánh thức cặp vợ chồng mới cưới.)