belting

belting

The tailor cuts a length of leather belting for a new belt.

Định nghĩa

Danh từ: - Vật liệu làm dây curoa, dây đai: "belting" chỉ loại chất liệu được sử dụng để sản xuất các loại dây đai (thường dùng trong máy móc, công nghiệp). - dụ: The factory ordered heavy-duty rubber belting for the conveyor system. (Nhà máy đã đặt mua dây curoa cao su chịu lực cho hệ thống băng tải.)

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Leather belting is commonly used for industrial machines. (Dây đai da thường được sử dụng cho các máy móc công nghiệp.)
    • The cost of steel belting has increased due to raw material prices. (Chi phí dây curoa thép đã tăng do giá nguyên liệu thô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "conveyor belting": dây curoa băng tải.
    • The conveyor belting needs to be replaced every six months. (Dây curoa băng tải cần được thay thế sau mỗi sáu tháng.)
  • "rubber belting": dây đai cao su.
    • Rubber belting is flexible and durable for heavy loads. (Dây đai cao su thì linh hoạt bền bỉ cho tải nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Belt (danh từ): dây đai, thắt lưng.
    • He wore a black leather belt. (Anh ấy đeo một chiếc thắt lưng da màu đen.)
  • Belted (tính từ): dây đai, được buộc bằng dây đai.
    • The belted dress was fashionable in the 1950s. (Chiếc váy thắt lưng rất thời trang vào những năm 1950.)
Từ đồng nghĩa
  • Strapping: dây đai, dây buộc (thường dùng để cố định hàng hóa).
  • Webbing: dây đai bản rộng (thường làm từ vải hoặc nylon).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Belt out: hát to, hát mạnh mẽ.
    • The singer belted out the national anthem. (Ca sĩ đã hát vang quốc ca.)
  • Belt up: thắt dây an toàn (trong xe hơi).
    • Please belt up before the car starts moving. (Vui lòng thắt dây an toàn trước khi xe bắt đầu di chuyển.)
Thành ngữ liên quan
  • Below the belt: không công bằng, hèn hạ (trong tranh luận hoặc cạnh tranh).
    • His comment about her past was below the belt. (Bình luận của anh ta về quá khứ của ấy hèn hạ.)
  • Tighten one's belt: thắt lưng buộc bụng (tiết kiệm chi tiêu).
    • During the recession, everyone had to tighten their belts. (Trong thời kỳ suy thoái, mọi người đều phải thắt lưng buộc bụng.)