begrime
/bi'graim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho bẩn, làm nhọ nhem, phủ một lớp bẩn lên: Hành động làm cho một vật gì đó trở nên bẩn thỉu, đen đúa, thường là do bụi bẩn, muội than, hoặc chất bẩn bám vào lâu ngày. Từ này thường gợi ý một vết bẩn khó tẩy rửa, làm mất đi vẻ sạch sẽ ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The factory smoke had begrimed the old cathedral walls. (Khói từ nhà máy đã làm nhọ nhem những bức tường cũ của nhà thờ.)
- Years of neglect had begrimed the once-white kitchen tiles. (Nhiều năm bị bỏ bê đã làm cho những viên gạch lát bếp từng màu trắng trở nên đen bẩn.)
- His hands were begrimed with engine oil and dirt. (Đôi tay anh ta bị nhọ nhem vì dầu máy và bụi bẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be begrimed with/by something": bị bao phủ hoặc làm bẩn bởi thứ gì đó.
- The miner's face was begrimed with coal dust. (Khuôn mặt người thợ mỏ bị phủ một lớp bụi than đen.)
- Từ này thường được dùng trong văn viết mô tả hoặc văn học hơn là trong hội thoại hàng ngày, để nhấn mạnh mức độ bẩn hoặc sự xuống cấp.
Biến thể và từ gần giống
- Grime (n): bụi bẩn, chất bẩn dính, đặc biệt là lớp bẩn đen dính.
- A layer of grime covered the window. (Một lớp bẩn đen phủ kín cửa sổ.)
- Grimy (adj): bẩn thỉu, dính đầy bụi bẩn.
- He wiped his grimy hands on a rag. (Anh ta lau đôi tay bẩn thỉu vào một mảnh giẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Soil: làm bẩn, vấy bẩn.
- Dirty: làm bẩn.
- Sully: làm vấy bẩn, làm ô uế (thường dùng theo nghĩa bóng).
- Besmirch: làm vấy bẩn, làm ô danh (thường dùng theo nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Clean: làm sạch.
- Purify: thanh lọc, tẩy sạch.
- Cleanse: tẩy rửa, làm sạch.
ngoại động từ
- làm nhọ nhem