bennett

bennett

Floyd Bennett piloted the airplane on its historic polar flight.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Bennett họ của một phi công người Mỹ, nổi tiếng đã cùng với Richard E. Byrd thực hiện chuyến bay đầu tiên qua Bắc Cực vào năm 1926. Ông sống từ năm 1890 đến năm 1928.

dụ sử dụng
  • (Floyd Bennett một phi công tài năng, người đã làm nên lịch sử với chuyến bay qua Bắc Cực.)
  • (Cái tên Bennett thường được gắn liền với các cuộc thám hiểm vùng cực vào đầu thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Bennett cũng có thể xuất hiện trong tên các địa danh hoặc công trình được đặt theo tên ông, dụ nhưBắc Băng Dương.
    • Bennett Island is named after the aviator Floyd Bennett. (Đảo Bennett được đặt theo tên của phi công Floyd Bennett.)
Biến thể từ gần giống
  • Bennett (họ): Một họ phổ biến trong tiếng Anh, ngoài Floyd Bennett còn nhiều người nổi tiếng khác mang họ này ( dụ: nhà văn Arnold Bennett, ca sĩ Tony Bennett).
Từ đồng nghĩa
  • Aviator: phi công (nghĩa chung, không phải tên riêng).
  • Pilot: phi công.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến từ "Bennett" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "Bennett".