binet
Định nghĩa
- Danh từ:
- Binet (tên riêng): Nhà tâm lý học người Pháp, được nhớ đến nhờ các nghiên cứu về sự phát triển trí tuệ của trẻ em (1857-1911). Ông là người đồng sáng tạo thang đo trí thông minh Binet-Simon, tiền thân của các bài kiểm tra IQ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Alfred Binet is famous for his work on intelligence testing. (Alfred Binet nổi tiếng với công trình về kiểm tra trí thông minh.)
- The Binet-Simon scale was a groundbreaking tool in psychology. (Thang đo Binet-Simon là một công cụ đột phá trong tâm lý học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Binet test": bài kiểm tra trí thông minh do Binet phát triển.
- The Binet test was designed to identify children who needed extra educational support. (Bài kiểm tra Binet được thiết kế để xác định trẻ em cần hỗ trợ giáo dục thêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Binet-Simon scale (n): thang đo Binet-Simon, công cụ đánh giá trí thông minh đầu tiên.
- The Binet-Simon scale was revised many times to improve its accuracy. (Thang đo Binet-Simon đã được sửa đổi nhiều lần để cải thiện độ chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Alfred Binet: tên đầy đủ của nhà tâm lý học này.
- Psychologist: nhà tâm lý học (chỉ chung nghề nghiệp, không đồng nghĩa hoàn toàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan đến "Binet" vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "Binet's legacy": di sản của Binet, thường đề cập đến ảnh hưởng lâu dài của ông trong lĩnh vực tâm lý học giáo dục.
- Binet's legacy continues to shape modern intelligence testing. (Di sản của Binet tiếp tục định hình các bài kiểm tra trí thông minh hiện đại.)