bennet

bennet

A small white bennet grows near the forest path.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây avens (thuộc họ hoa hồng): "bennet" tên gọi chung cho một số loài thực vật thuộc chi Geum, thường hoa màu trắng hoặc vàng nhạt. Đây loại cây thân thảo sống lâu năm, phổ biếnBắc Mỹ.
    • Cụ thể: Một loại cây avens (danh pháp Geum virginianum hoặc Geum canadense) hoa màu trắng hoặc vàng lục, thường mọc hoangcác vùng đất ẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bennet grows wild in the meadows of Virginia. (Cây bennet mọc hoangcác đồng cỏ của Virginia.)
    • I saw a white-flowered bennet near the stream yesterday. (Tôi đã thấy một cây bennet hoa trắng gần dòng suối hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bennet" trong văn học hoặc thảo dược: Từ này đôi khi được dùng trong các văn bản cổ để chỉ loại cây đặc tính chữa bệnh, mặc dù không phổ biến trong đời sống hiện đại.
    • The herbalist collected bennet for its medicinal roots. (Nhà thảo dược học đã thu thập cây bennet rễ tính chữa bệnh của .)
Biến thể từ gần giống
  • Avens (danh từ): tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi Geum, bao gồm cả "bennet". Đây từ đồng nghĩa thông dụng hơn.

    • The avens is a common wildflower in North America. (Cây avens một loài hoa dại phổ biếnBắc Mỹ.)
  • White avens (danh từ): tên gọi cụ thể cho loại bennet hoa trắng (thường Geum canadense).

    • White avens blooms in late spring. (Cây white avens nở hoa vào cuối mùa xuân.)
Từ đồng nghĩa
  • Avens: từ đồng nghĩa chính xác nhất, thường được dùng thay thế cho "bennet" trong ngữ cảnh thực vật học.
  • Herb bennet: tên gọi cổ cho một loại cây khác (thuộc chi ), nhưng đôi khi bị nhầm lẫn với "bennet".
Cụm từ liên quan
  • "bennet root": rễ cây bennet, thường được dùng trong y học cổ truyền.
    • The bennet root was used to treat fevers in the past. (Rễ cây bennet đã từng được dùng để chữa sốt trong quá khứ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến từ "bennet".