bentwood
Định nghĩa
Danh từ: Gỗ uốn cong, cụ thể là loại gỗ được làm mềm bằng hơi nước (hấp) cho đến khi dẻo, sau đó được tạo hình để sử dụng trong sản xuất đồ nội thất. Quy trình này tạo ra những đường cong mượt mà, bền bỉ mà không cần cắt hay ghép.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc ghế được làm từ gỗ uốn cong, tạo cho nó vẻ ngoài thanh lịch, hiện đại.)
- (Michele Thonet đã phổ biến đồ nội thất bằng gỗ uốn cong vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bentwood chair": ghế gỗ uốn cong, thường chỉ các thiết kế của Thonet.
- The iconic bentwood chair is still produced today. (Chiếc ghế gỗ uốn cong mang tính biểu tượng vẫn được sản xuất cho đến ngày nay.)
"Bentwood technique": kỹ thuật uốn gỗ bằng hơi nước.
- The bentwood technique requires precise control of temperature and moisture. (Kỹ thuật uốn gỗ bằng hơi nước đòi hỏi kiểm soát chính xác nhiệt độ và độ ẩm.)
Biến thể và từ gần giống
Bentwood (tính từ): được làm từ gỗ uốn cong.
- a bentwood rocker (một chiếc ghế bập bênh bằng gỗ uốn cong)
Steam-bent wood: gỗ uốn bằng hơi nước (cùng nghĩa, nhưng nhấn mạnh quy trình).
- Steam-bent wood is often used in boat building. (Gỗ uốn bằng hơi nước thường được dùng trong đóng thuyền.)
Từ đồng nghĩa
- Curved wood: gỗ cong (chỉ chung, không nhấn mạnh kỹ thuật hấp).
- Molded wood: gỗ đúc khuôn (thường dùng cho quy trình khác, như ép nhiệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bend into shape: uốn thành hình dạng.
- The craftsman bends the wood into shape using steam. (Người thợ uốn gỗ thành hình dạng bằng hơi nước.)
Thành ngữ liên quan
- "Bent out of shape": (thành ngữ, không liên quan trực tiếp) tức giận hoặc khó chịu không cần thiết.
- Don't get bent out of shape over a small mistake. (Đừng nổi nóng vì một lỗi nhỏ.)