bernoulli
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Bernoulli: Họ của một gia đình nổi tiếng người Thụy Sĩ, bao gồm nhiều nhà toán học và vật lý học lỗi lạc từ thế kỷ 17 đến thế kỷ 18.
- Jacob Bernoulli (1654-1705): Nhà toán học Thụy Sĩ, người có đóng góp quan trọng trong lý thuyết xác suất và giải tích.
- Johann Bernoulli (1667-1748): Nhà toán học Thụy Sĩ, em trai của Jacob, nổi tiếng với các công trình về giải tích và cơ học.
- Daniel Bernoulli (1700-1782): Nhà vật lý và toán học Thụy Sĩ, con trai của Johann, người có đóng góp nền tảng trong thủy động lực học và vật lý toán học.
Ví dụ sử dụng
- (Gia đình Bernoulli đã sản sinh ra nhiều thế hệ nhà khoa học xuất sắc.)
- (Nguyên lý Bernoulli giải thích cách cánh máy bay tạo ra lực nâng.)
- (Công trình của Jacob Bernoulli về luật số lớn là nền tảng cho lý thuyết xác suất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bernoulli trial" (phép thử Bernoulli): Một thí nghiệm ngẫu nhiên có hai kết quả (thành công hoặc thất bại) trong lý thuyết xác suất.
- Flipping a coin is a classic example of a Bernoulli trial. (Tung đồng xu là một ví dụ kinh điển về phép thử Bernoulli.)
- "Bernoulli distribution" (phân phối Bernoulli): Phân phối xác suất của một biến ngẫu nhiên chỉ nhận hai giá trị, thường là 0 và 1.
- The Bernoulli distribution is used to model binary outcomes. (Phân phối Bernoulli được dùng để mô hình hóa các kết quả nhị phân.)
- "Bernoulli equation" (phương trình Bernoulli): Phương trình trong thủy động lực học mô tả mối quan hệ giữa áp suất, vận tốc và độ cao của chất lỏng.
- Engineers use the Bernoulli equation to design pipelines and turbines. (Các kỹ sư sử dụng phương trình Bernoulli để thiết kế đường ống và tua-bin.)
Biến thể và từ gần giống
- Bernoullian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến gia đình Bernoulli hoặc các định lý, nguyên lý của họ.
- The Bernoullian approach to probability is still influential. (Cách tiếp cận Bernoullian về xác suất vẫn còn ảnh hưởng.)
- Bernoulli's principle (cụm danh từ): Nguyên lý Bernoulli, một định luật vật lý cơ bản trong động lực học chất lưu.
- Bernoulli's principle states that faster fluid flow corresponds to lower pressure. (Nguyên lý Bernoulli phát biểu rằng dòng chảy chất lỏng nhanh hơn tương ứng với áp suất thấp hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp: "Bernoulli" là một danh từ riêng (họ người), không thể thay thế bằng từ khác trong tiếng Anh. Trong ngữ cảnh khoa học, nó thường được dùng để chỉ các khái niệm đặt theo tên của gia đình này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "Bernoulli" không phải là động từ, nên không có phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không có: "Bernoulli" không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.