perennially

perennially

The garden is perennially green with lush plants.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách lâu dài, vĩnh viễn: "perennially" mô tả một hành động hoặc trạng thái xảy ra liên tục, không ngừng nghỉ, hoặc tồn tại qua nhiều năm.
    • Một cách thường xuyên, lặp đi lặp lại: cũng chỉ sự việc diễn ra nhiều lần, hầu như không thay đổi theo thời gian.
dụ sử dụng
  • Một cách lâu dài:

    • The garden is perennially green because of the mild climate. (Khu vườn xanh tươi vĩnh viễn nhờ khí hậu ôn hòa.)
    • She is perennially optimistic, no matter what happens. ( ấy lạc quan một cách lâu dài, bất kể chuyện xảy ra.)
  • Một cách thường xuyên:

    • He is perennially late for meetings. (Anh ấy thường xuyên đến muộn trong các cuộc họp.)
    • The city is perennially crowded with tourists. (Thành phố thường xuyên đông đúc khách du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "perennially new": mới mẻ một cách lâu dài, luôn có điều mới.

    • We want to know what is perennially new about the world. (Chúng ta muốn biết điều mới mẻ một cách lâu dài về thế giới.)
  • "perennially relevant": luôn phù hợp, không bao giờ lỗi thời.

    • The theme of love is perennially relevant in literature. (Chủ đề tình yêu luôn phù hợp trong văn học.)
Biến thể từ gần giống
  • Perennial (tính từ): lâu năm, kéo dài.

    • This is a perennial problem for the government. (Đây một vấn đề lâu năm của chính phủ.)
  • Perenniality (danh từ): tính lâu dài, tính vĩnh viễn.

    • The perenniality of the river ensures a steady water supply. (Tính lâu dài của dòng sông đảm bảo nguồn cung cấp nước ổn định.)
Từ đồng nghĩa
  • Constantly: liên tục, không ngừng.
  • Eternally: vĩnh viễn, mãi mãi.
  • Persistently: kiên trì, dai dẳng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm từ phrasal verbs trực tiếp với "perennially" đây trạng từ, nhưng có thể kết hợp với động từ như "to be perennially" để diễn tả trạng thái.)
Thành ngữ liên quan
  • "Perennially in fashion": luôn hợp thời trang, không bao giờ lỗi mốt.
    • Classic suits are perennially in fashion. (Những bộ vest cổ điển luôn hợp thời trang.)