request

/ri'kwest/
Học thuật
Thân thiện
request

A student raises his hand to make a request in class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lời yêu cầu, lời thỉnh cầu, lời đề nghị: Một lời nói hoặc thông điệp chính thức thể hiện mong muốn ai đó làm điều đó hoặc cho phép điều đó.
    • Nhu cầu, sự hỏi mua: (Trong thương mại) Mức độ mong muốn hoặc cần thiết đối với một mặt hàng hoặc dịch vụ.
  2. Động từ:

    • Yêu cầu, thỉnh cầu, đề nghị: Hành động chính thức hoặc lịch sự yêu cầu ai đó làm điều đó hoặc hỏi xin thứ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I submitted a formal request for more information. (Tôi đã gửi một yêu cầu chính thức để xin thêm thông tin.)
    • The new product is in great request. (Sản phẩm mới đang nhu cầu rất lớn.)
  • Động từ:

    • She requested a meeting with the manager. ( ấy đã yêu cầu một cuộc họp với quản lý.)
    • Visitors are requested to remain silent. (Du khách được yêu cầu giữ im lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at someone's request" / "by request": theo yêu cầu của ai đó.

    • The song was played by request. (Bài hát được phát theo yêu cầu.)
  • "to be in request" / "to come into request": được yêu cầu nhiều, nhu cầu cao.

    • Skilled workers are always in request. (Lao động tay nghề luôn nhu cầu cao.)
  • "to request someone's presence": kính mời sự có mặt của ai (trang trọng).

    • We request the pleasure of your company at the dinner. (Chúng tôi trân trọng kính mời sự hiện diện của quý vị tại bữa tiệc tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Requester (n): người yêu cầu, người đề nghị.
    • The requester must provide valid identification. (Người yêu cầu phải cung cấp giấy tờ tùy thân hợp lệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Appeal (lời kêu gọi), petition (đơn thỉnh nguyện), demand (nhu cầu, đòi hỏi).
  • Động từ: Ask (hỏi, yêu cầu), solicit (thỉnh cầu), apply for (nộp đơn xin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "request" không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng cấu trúc "request + tân ngữ" hoặc "request that...")

Thành ngữ liên quan
  • On request: theo yêu cầu, sẽ được cung cấp nếu ai đó hỏi.
    • A brochure will be sent on request. (Một cuốn sách giới thiệu sẽ được gửi theo yêu cầu.)
request

A student raises his hand to make a request in class.

danh từ
  1. lời thỉnh cầu, lời yêu cầu, lời đề nghị
    • to do something at (by) someone's request
      làm việc theo lời thỉnh cầu của ai
  2. (thương nghiệp) nhu cầu, sự hỏi mua
    • to be in great request; to come into request
      được hỏi mua rất nhiều
ngoại động từ
  1. thỉnh cầu, yêu cầu, đề nghị
    • visitors are requested not to touch the exhibits
      yêu cầu khách đến tham quan không sờ vào hiện vật trưng bày
    • to request sosmething of someone
      thỉnh cầu việc với người nào
    • to request somebody's presence
      kính mời ai đến dự (buổi lễ)
    • to request somebody's company
      kính mời ai đến dự (tiệc...)