bewitchery

bewitchery

She possessed a bewitchery that captivated the entire room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sức quyến rũ từ tính, sự thu hút mạnh mẽ: "Bewitchery" chỉ khả năng quyến rũ hoặc hoặc người khác một cách kỳ diệu, thường mang tính cá nhân khó cưỡng lại.
dụ sử dụng
  • (Sức quyến rũ từ tính của ấy khiến mọi người trong phòng đều yêu mến .)
  • (Sự thu hút mạnh mẽ của nam diễn viên trên màn ảnh đã làm say đắm khán giả toàn thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cast a bewitchery": tạo ra sự quyến rũ mạnh mẽ.

    • She cast a bewitchery over the entire audience with her voice. ( ấy tạo ra sức quyến rũ mạnh mẽ lên toàn bộ khán giả bằng giọng hát của mình.)
  • "under someone's bewitchery": bị ai đó hoặc.

    • He was under her bewitchery and couldn't think clearly. (Anh ấy bị ấy hoặc không thể suy nghĩ rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bewitch (động từ): hoặc, quyến rũ.

    • The witch bewitched the prince with a spell. (Phù thủy đã hoặc hoàng tử bằng một câu thần chú.)
  • Bewitching (tính từ): quyến rũ, hoặc.

    • Her bewitching smile made him forget everything. (Nụ cười quyến rũ của ấy khiến anh quên hết mọi thứ.)
  • Bewitchingly (trạng từ): một cách quyến rũ.

    • She danced bewitchingly across the stage. ( ấy nhảy múa một cách quyến rũ trên sân khấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Charm: sự quyến rũ, duyên dáng.
  • Enchantment: sự hoặc, sự quyến rũ kỳ diệu.
  • Allure: sức hấp dẫn, sự cuốn hút.
  • Fascination: sự thu hút mạnh mẽ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bewitch into: hoặc để làm gì đó.
    • He bewitched her into agreeing to the plan. (Anh ta hoặc ấy để đồng ý với kế hoạch.)
Thành ngữ liên quan
  • To have someone under one's spell: khiến ai đó bị hoặc hoàn toàn.
    • She had him under her spell with just a glance. ( ấy khiến anh ta bị hoặc chỉ với một cái liếc mắt.)