bitchery
Danh từ (không đếm được):
- Hành vi hoặc lời nói cay độc, hiểm ác, đầy ác ý: "bitchery" chỉ những hành động hoặc lời nhận xét mang tính công kích, tương tự như thái độ của một người phụ nữ ác ý và thù hằn. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự nhỏ nhen, đố kỵ hoặc hung hăng trong giao tiếp.
- (Sự cay độc liên tục của cô ấy đối với đồng nghiệp đã khiến môi trường văn phòng trở nên độc hại.)
- (Chuyên mục tin đồn đầy rẫy những lời ác ý về đời tư của người nổi tiếng.)
- (Tôi không thể chịu nổi sự cay độc trong nhóm chat đó; mọi người đối xử tệ với nhau quá.)
"to engage in bitchery": tham gia vào các hành vi hoặc lời nói ác ý.
- They engaged in bitchery behind her back, spreading false rumors. (Họ đã tham gia vào những lời ác ý sau lưng cô ấy, lan truyền tin đồn sai sự thật.)
"a bitchery session": một cuộc trò chuyện hoặc cuộc họp mà mọi người chỉ trích hoặc nói xấu người khác.
- The lunch break turned into a bitchery session about the new manager. (Giờ nghỉ trưa biến thành một buổi nói xấu về người quản lý mới.)
Bitchy (tính từ): mang tính cay độc, ác ý.
- She made a bitchy comment about my outfit. (Cô ấy đã đưa ra một nhận xét cay độc về trang phục của tôi.)
Bitchiness (danh từ): tính chất cay độc, sự nhỏ nhen.
- The bitchiness of the argument surprised everyone. (Sự cay độc của cuộc tranh luận đã làm mọi người ngạc nhiên.)
- Malice: ác ý, thù hằn.
- Spitefulness: sự nhỏ nhen, đố kỵ.
- Venom: nọc độc (nghĩa bóng chỉ lời nói độc địa).
- Catty remarks: lời nói cay độc (thường dùng trong bối cảnh phụ nữ).
Bitch about: nói xấu, phàn nàn về ai đó.
- They spent the whole evening bitching about their boss. (Họ đã dành cả buổi tối để nói xấu sếp của mình.)
Bitch out: la mắng hoặc chỉ trích ai đó một cách gay gắt.
- She bitched him out for being late again. (Cô ấy đã mắng anh ta vì lại đến muộn.)
To stir up bitchery: khơi mào sự cay độc, gây xích mích.
- She always tries to stir up bitchery between friends. (Cô ấy luôn cố gắng khơi mào sự cay độc giữa bạn bè.)
Bitchery and backstabbing: sự cay độc và đâm sau lưng (ám chỉ hành vi xấu xa trong các mối quan hệ xã hội).
- The office is full of bitchery and backstabbing. (Văn phòng đầy rẫy sự cay độc và đâm sau lưng.)