bezant
Định nghĩa
Danh từ:
- Đồng tiền vàng của Đế quốc Byzantine: "Bezant" là tên gọi một loại tiền vàng được lưu hành rộng rãi tại châu Âu vào thời Trung Cổ, có nguồn gốc từ Đế quốc Byzantine (nay là khu vực Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ). Đồng tiền này có giá trị cao và được sử dụng trong thương mại quốc tế thời đó.
Ví dụ sử dụng
- (Đồng bezant là một trong những loại tiền tệ ổn định nhất ở châu Âu thời Trung Cổ.)
- (Các nhà khảo cổ đã phát hiện một kho báu chứa nhiều đồng bezant được chôn gần một tuyến đường thương mại cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bezant" thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc kinh tế học để chỉ đơn vị tiền tệ cổ.
- The bezant was often used as a benchmark for other currencies in the Mediterranean region. (Đồng bezant thường được dùng làm chuẩn mực cho các loại tiền tệ khác ở khu vực Địa Trung Hải.)
Biến thể và từ gần giống
- Byzantine coin (danh từ ghép): đồng tiền Byzantine, có thể bao gồm bezant và các loại tiền khác.
- Nomisma (danh từ): tên gọi chính thức của đồng tiền vàng Byzantine, đồng nghĩa với bezant trong một số ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
- Gold coin (danh từ): đồng tiền vàng.
- Byzantine solidus (danh từ): đồng solidus Byzantine, một loại tiền vàng khác nhưng thường được dùng thay thế cho bezant.
Thành ngữ liên quan
- "A bezant's worth": giá trị của một đồng bezant, thường dùng để chỉ một lượng nhỏ nhưng có giá trị.
- He paid a bezant's worth of gold for that rare manuscript. (Anh ta đã trả một lượng vàng tương đương một đồng bezant để mua bản thảo quý hiếm đó.)