bezzant

bezzant

A merchant examines a bezzant in a medieval market.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồng tiền vàng Byzantine: "bezzant" chỉ một đồng tiền vàng được đúc trong Đế quốc Byzantine (Đông La ), lưu hành rộng rãichâu Âu vào thời Trung Cổ. Đây một loại tiền tệ giá trị cao được ưa chuộng trong thương mại quốc tế thời kỳ đó.
dụ sử dụng
  • (Người thương gia đã trả cho tấm lụa bằng một đồng bezzant duy nhất.)
  • (Các nhà khảo cổ đã phát hiện một kho đồng bezzant trong tàn tích cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The value of a bezzant": giá trị của một đồng bezzant, thường được dùng để so sánh sức mua trong lịch sử.

    • In medieval Europe, a bezzant could buy a small farm. (Ở châu Âu thời Trung Cổ, một đồng bezzant có thể mua một trang trại nhỏ.)
  • "Bezzant as a symbol": đồng bezzant còn được dùng trong huy hiệu học (heraldry) như một biểu tượng hình tròn vàng.

    • The family crest featured three bezzants on a red shield. (Huy hiệu gia đình hình ba đồng bezzant trên tấm khiên đỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bezant (n): một biến thể chính tả phổ biến khác của "bezzant", cùng nghĩa.

    • The bezant was widely used in trade routes. (Đồng bezant được sử dụng rộng rãi trên các tuyến đường thương mại.)
  • Byzantine coin (n): cụm từ chung để chỉ tiền xu Byzantine, bao gồm cả bezzant.

    • Byzantine coins like the bezzant were highly valued. (Các đồng tiền Byzantine như bezzant được đánh giá cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Gold coin: đồng tiền vàng (nghĩa chung).
  • Solidus: đồng solidus, một loại tiền vàng Byzantine khác, đôi khi được dùng thay thế cho bezzant trong bối cảnh lịch sử.
    • The solidus and bezzant were both gold currencies of the Byzantine Empire. (Đồng solidus bezzant đều tiền tệ vàng của Đế quốc Byzantine.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "bezzant", đây danh từ chỉ vật thể lịch sử.
Thành ngữ liên quan
  • "Not worth a bezzant": không đáng giá một đồng bezzant, thành ngữ cổ ám chỉ thứ đógiá trị.
    • His promises were not worth a bezzant. (Những lời hứa của anh ta chẳng đáng giá một đồng bezzant.)