bhang
/bæɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây gai dầu: Chỉ loại cây có tên khoa học là Cannabis sativa, được trồng ở nhiều nơi, đặc biệt là ở Ấn Độ.
- Thuốc gai dầu: Một chế phẩm được làm từ lá và hoa của cây gai dầu, thường được sử dụng ở Ấn Độ và một số vùng Nam Á để hút, nhai, hoặc pha chế thành đồ uống có tác dụng gây say.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bhang is sometimes used in traditional religious ceremonies in India. (Bhang đôi khi được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo truyền thống ở Ấn Độ.)
- The preparation of bhang involves grinding the cannabis leaves into a paste. (Việc chế biến bhang bao gồm nghiền lá cần sa thành một hỗn hợp sệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bhang lassi": Một loại đồ uống truyền thống của Ấn Độ được pha chế bằng cách trộn bhang với sữa chua lassi.
- During the festival of Holi, some people consume bhang lassi. (Trong lễ hội Holi, một số người tiêu thụ bhang lassi.)
Biến thể và từ gần giống
- Cannabis (n): Tên gọi chung cho cây gai dầu và các chế phẩm từ nó.
- Marijuana (n): Một từ thông dụng khác chỉ cần sa, thường dùng để chỉ phần hoa khô của cây.
Từ đồng nghĩa
- Ganja (n): Một từ khác để chỉ cần sa, phổ biến ở tiểu lục địa Ấn Độ và vùng Caribe.
- Hashish (n): Một chế phẩm cô đặc từ nhựa cây gai dầu.
Lưu ý
- Từ "bhang" cụ thể chỉ một dạng chế phẩm truyền thống từ cây gai dầu, gắn liền với văn hóa Ấn Độ. Việc sử dụng và sở hữu các chất có nguồn gốc từ cần sa như bhang là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.
danh từ
- cây gai dầu
- thuốc gai dầu (dùng để hút, nhai, uống...)