bung

/bʌɳ/
Học thuật
Thân thiện
bung

The bartender uses a wooden bung to seal the barrel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nút thùng (thường bằng gỗ hoặc cao su): Một vật dùng để đậy kín lỗ trên thùng, đặc biệt thùng rượu hoặc thùng đựng chất lỏng.
    • (Tiếng lóng, Úc) Sự phá sản, sự vỡ nợ: Tình trạng doanh nghiệp hoặc cá nhân không còn khả năng thanh toán nợ.
    • (Tiếng lóng, ) Sự lừa dối, sự nói dối: Một hành động hoặc lời nói nhằm đánh lừa người khác.
  2. Động từ:

    • Đậy nút, bịt kín (một cái thùng): Hành động đóng chặt nút vào lỗ thùng.
    • Ném mạnh, quăng (một cách thô bạo): Hành động ném một vật đó một cách mạnh mẽ không cẩn thận.
    • (Tiếng lóng) Đưa tiền boa, cho tiền thưởng: Hành động đưa thêm tiền cho ai đó như một khoản thưởng ngoài phí dịch vụ.
  3. Tính từ:

    • (Tiếng lóng, Úc) Hỏng, chết, không dùng được nữa: Trạng thái của một vật đã bị hư hỏng hoàn toàn.
    • (Tiếng lóng, Úc) Phá sản, vỡ nợ: Trạng thái không còn tiền không thể trả nợ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The brewer tapped the barrel and removed the bung. (Người thợrượu đã mở vòi thùng lấy cái nút ra.)
    • After the scandal, the company went bung. (Sau vụ bê bối, công ty đã phá sản.)
  • Động từ:

    • Please bung the barrel tightly to keep the wine fresh. (Hãy đậy nút thùng thật chặt để giữ rượu được tươi.)
    • He bunged the book across the room in anger. (Hắn ta ném quyển sách qua phòng trong cơn giận dữ.)
    • Don't forget to bung the waiter for his excellent service. (Đừng quên boa cho người phục vụ dịch vụ tuyệt vời của anh ấy.)
  • Tính từ:

    • The old television is completely bung; we need a new one. (Cái tivi hoàn toàn hỏng rồi; chúng ta cần cái mới.)
    • I'm afraid the business is bung. (Tôi e rằng việc kinh doanh đã vỡ nợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go bung": (Tiếng lóng, Úc) Phá sản, thất bại hoàn toàn, hoặc chết.

    • Several small shops have gone bung this year. (Nhiều cửa hàng nhỏ đã phá sản trong năm nay.)
  • "bung it in": Ném vào, bỏ vào (một cách vội vàng).

    • Just bung it in the cupboard for now. (Cứ ném vào tủ tạm đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Bung hole (n): Lỗ trên thùng để đổ đầy hoặc rút chất lỏng, thường được đậy bằng nút (bung).
  • Bunged up (adj, tiếng lóng): Bị tắc nghẽn (thường nói về mũi).
    • My nose is bunged up because of a cold. (Mũi tôi bị nghẹt cảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nút thùng): Cork, stopper, plug.
  • Động từ (ném): Chuck, toss, fling, hurl.
  • Động từ (boa tiền): Tip, remunerate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bung off: (Tiếng lóng, ) Vội vã rời đi, chạy trốn.

    • When he saw the police, he bunged off down the alley. (Khi thấy cảnh sát, hắn vội vã chạy trốn xuống con hẻm.)
  • Bung up: Làm tắc nghẽn, làm hỏng.

    • Leaves bunged up the drain. ( cây làm tắc cống.)
Thành ngữ liên quan
  • To put a bung in it: (Tiếng lóng) Im miệng, ngừng nói.
    • He was talking nonsense, so I told him to put a bung in it. (Hắn ta đang nói nhảm, nên tôi bảo hắn im miệng đi.)
bung

The bartender uses a wooden bung to seal the barrel.

danh từ
  1. (từ lóng) sự đánh lừa, sự nói dối
danh từ
  1. nút thùng
ngoại động từ
  1. đậy nút (thùng)
  2. (từ lóng) ném (đá...)

Idioms

  • to bung off
    (từ lóng) vội vã chạy trốn
tính từ
  1. (úc) (từ lóng) chết
  2. vỡ nợ
    • to go bung
      chết, vỡ nợ