bung
/bʌɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Nút thùng (thường bằng gỗ hoặc cao su): Một vật dùng để đậy kín lỗ trên thùng, đặc biệt là thùng rượu hoặc thùng đựng chất lỏng.
- (Tiếng lóng, Úc) Sự phá sản, sự vỡ nợ: Tình trạng doanh nghiệp hoặc cá nhân không còn khả năng thanh toán nợ.
- (Tiếng lóng, cũ) Sự lừa dối, sự nói dối: Một hành động hoặc lời nói nhằm đánh lừa người khác.
Động từ:
- Đậy nút, bịt kín (một cái thùng): Hành động đóng chặt nút vào lỗ thùng.
- Ném mạnh, quăng (một cách thô bạo): Hành động ném một vật gì đó một cách mạnh mẽ và không cẩn thận.
- (Tiếng lóng) Đưa tiền boa, cho tiền thưởng: Hành động đưa thêm tiền cho ai đó như một khoản thưởng ngoài phí dịch vụ.
Tính từ:
- (Tiếng lóng, Úc) Hỏng, chết, không dùng được nữa: Trạng thái của một vật đã bị hư hỏng hoàn toàn.
- (Tiếng lóng, Úc) Phá sản, vỡ nợ: Trạng thái không còn tiền và không thể trả nợ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The brewer tapped the barrel and removed the bung. (Người thợ ủ rượu đã mở vòi thùng và lấy cái nút ra.)
- After the scandal, the company went bung. (Sau vụ bê bối, công ty đã phá sản.)
Động từ:
- Please bung the barrel tightly to keep the wine fresh. (Hãy đậy nút thùng thật chặt để giữ rượu được tươi.)
- He bunged the book across the room in anger. (Hắn ta ném quyển sách qua phòng trong cơn giận dữ.)
- Don't forget to bung the waiter for his excellent service. (Đừng quên boa cho người phục vụ vì dịch vụ tuyệt vời của anh ấy.)
Tính từ:
- The old television is completely bung; we need a new one. (Cái tivi cũ hoàn toàn hỏng rồi; chúng ta cần cái mới.)
- I'm afraid the business is bung. (Tôi e rằng việc kinh doanh đã vỡ nợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go bung": (Tiếng lóng, Úc) Phá sản, thất bại hoàn toàn, hoặc chết.
- Several small shops have gone bung this year. (Nhiều cửa hàng nhỏ đã phá sản trong năm nay.)
"bung it in": Ném nó vào, bỏ nó vào (một cách vội vàng).
- Just bung it in the cupboard for now. (Cứ ném nó vào tủ tạm đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Bung hole (n): Lỗ trên thùng để đổ đầy hoặc rút chất lỏng, thường được đậy bằng nút (bung).
- Bunged up (adj, tiếng lóng): Bị tắc nghẽn (thường nói về mũi).
- My nose is bunged up because of a cold. (Mũi tôi bị nghẹt vì cảm.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nút thùng): Cork, stopper, plug.
- Động từ (ném): Chuck, toss, fling, hurl.
- Động từ (boa tiền): Tip, remunerate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Bung off: (Tiếng lóng, cũ) Vội vã rời đi, chạy trốn.
- When he saw the police, he bunged off down the alley. (Khi thấy cảnh sát, hắn vội vã chạy trốn xuống con hẻm.)
Bung up: Làm tắc nghẽn, làm hỏng.
- Leaves bunged up the drain. (Lá cây làm tắc cống.)
Thành ngữ liên quan
- To put a bung in it: (Tiếng lóng) Im miệng, ngừng nói.
- He was talking nonsense, so I told him to put a bung in it. (Hắn ta đang nói nhảm, nên tôi bảo hắn im miệng đi.)
danh từ
- (từ lóng) sự đánh lừa, sự nói dối
danh từ
- nút thùng
ngoại động từ
- đậy nút (thùng)
- (từ lóng) ném (đá...)
Idioms
- to bung off(từ lóng) vội vã chạy trốn
tính từ
- (úc) (từ lóng) chết
- vỡ nợ
- to go bungchết, vỡ nợ