bidonner

Học thuật
Thân thiện
bidonner

On rigole tellement qu'on va se bidonner.

Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Cười vỡ bụng, cười phá lên: "bidonner" là một động từ thông tục dùng để diễn tả hành động cười rất to, cười không kiềm chế được, thường điều đó rất buồn cười.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • On s'est bien bidonné en regardant ce film comique. (Chúng tôi đã cười vỡ bụng khi xem bộ phim hài đó.)
    • Elle a bidonné en entendant cette histoire absurde. ( ấy đã cười phá lên khi nghe câu chuyện đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bidonner de rire": một cách nhấn mạnh hơn, có nghĩacười lăn cười bò.
    • Le public a bidonné de rire pendant tout le spectacle. (Khán giả cười lăn cười bò trong suốt buổi biểu diễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bidon (danh từ, thông tục): có nghĩa gốc là "can nhựa", nhưng trong ngữ cảnh này, liên quan đến ý "bụng" ( cười đến đau bụng).
  • Bidonné, e (tính từ, thông tục): giả tạo, bịa đặt.
    • Cette histoire est complètement bidonnée. (Câu chuyện này hoàn toànbịa đặt.)
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh thông tục)
  • Se marrer: cười vỡ bụng.
  • Se poiler: cười lăn ra (rất thông tục).
  • Rire aux éclats / Rire à gorge déployée: cười to, cười vang (ít thông tục hơn).
Lưu ý sử dụng
  • "Bidonner" là từ thuộc ngôn ngữ thông tục (familier), không nên dùng trong văn viết trang trọng hoặc các tình huống chính thức.
  • Động từ này luôn được sử dụngdạng phản thân (se bidonner) khi mang nghĩa "cười".
bidonner

On rigole tellement qu'on va se bidonner.

tự động từ
  1. (thông tục) cười vỡ bụng

Từ chứa "bidonner"

Từ có nhắc đến "bidonner"