pitonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Đóng đinh trèo núi: Hành động sử dụng đinh trèo núi (piton) để hỗ trợ đảm bảo an toàn trong khi leo núi, đặc biệttrên các vách đá dốc đứng.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Les alpinistes ont pitonner sur cette paroi glaciaire. (Các nhà leo núi đã phải đóng đinh trèo núi trên vách băng này.)
    • Avant d'avancer, il faut pitonner solidement. (Trước khi tiến lên, cần phải đóng đinh trèo núi một cách chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pitonner une voie": Đóng đinh để mở một tuyến leo núi mới.
    • Ils ont passé l'été à pitonner une nouvelle voie dans les Alpes. (Họ đã dành cả mùa hè để đóng đinh mở một tuyến leo mớidãy Alps.)
Biến thể từ gần giống
  • Piton (danh từ): Đinh trèo núi, một loại móc kim loại được đóng vào khe đá.
  • Pitonnage (danh từ): Hành động đóng đinh trèo núi; kết quả của việc đóng đinh.
  • Assurer (động từ): Bảo hiểm, giữ dây an toàn cho người leo núi (một kỹ thuật liên quan mật thiết).
Từ đồng nghĩa
  • Équiper (une voie): Trang bị (một tuyến leo), thường bao gồm việc đóng đinh lắp đặt các điểm bảo hiểm cố định.
Lưu ý
  • Từ "pitonner" rất chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực leo núi kỹ thuật (alpinisme) hoặc leo núi đá (escalade). mô tả một kỹ thuật cụ thể, khác với việc leo núi nói chung.
nội động từ
  1. đóng đinh trèo núi