bogue

Học thuật
Thân thiện
bogue

Une bogue est utilisée pour creuser un trou dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xẻng xúc bùn: Một loại dụng cụ lưỡi rộng, thường dùng để xúc hoặc nạo bùn, đất ẩm ướt hoặc các vật liệu tương tự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les ouvriers utilisent une bogue pour nettoyer le canal. (Các công nhân sử dụng một cái xẻng xúc bùn để làm sạch con kênh.)
    • Il a acheté une nouvelle bogue pour le jardin. (Anh ấy đã mua một cái xẻng xúc bùn mới cho khu vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être crotté comme une bogue" (Thành ngữ, ít dùng): Rất bẩn, lấm lem bùn đất (nghĩa đen: bẩn như một cái xẻng xúc bùn).
Biến thể từ gần giống
  • Pelle (n.f): Xẻng, thuổng. (Từ tổng quát hơn, có thể dùng cho nhiều loại xẻng khác nhau).
  • Pelle à boue (n.f): Xẻng xúc bùn. (Cụm từ đồng nghĩa mô tả nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Pelle à boue: Xẻng xúc bùn.
Lưu ý
  • Từ "bogue" nàymột danh từ giống cái ít phổ biến, chủ yếu được dùng trong một số ngữ cảnh kỹ thuật hoặc địa phương. Trong hầu hết các trường hợp, người ta thường dùng "pelle" hoặc "pelle à boue" để chỉ cùng một loại dụng cụ.
bogue

Une bogue est utilisée pour creuser un trou dans le jardin.

danh từ giống cái
  1. xẻng xúc bùn