biliousness

/'biljəsnis/
Học thuật
Thân thiện
biliousness

The manager's biliousness flared during the meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng nhiều mật, sự rối loạn mật: "biliousness" chỉ trạng thái cơ thể quá nhiều mật hoặc liên quan đến sự rối loạn của mật, thường gây ra cảm giác khó chịu về thể chất.
    • Tính khí cáu kỉnh, dễ nổi nóng: "biliousness" cũng được dùng để chỉ tính cách hay gắt gỏng, dễ tức giận, thường liên quan đến sự khó chịu về thể chất ảnh hưởng đến tâm trạng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His biliousness after the rich meal was evident from his discomfort. (Tình trạng khó chịu mật của anh ấy sau bữa ăn thịnh soạn rõ ràng từ sự bứt rứt của anh.)
    • The manager's constant biliousness made the office atmosphere tense. (Tính hay cáu kỉnh liên tục của người quản lý khiến bầu không khí văn phòng căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an attack of biliousness": một cơn/đợt khó chịu do mật.

    • He suffered from an attack of biliousness and had to rest. (Ông ấy bị một cơn khó chịu do mật phải nghỉ ngơi.)
  • "chronic biliousness": chứng khó chịu do mật mãn tính.

    • The old remedy was said to cure chronic biliousness. (Phương thuốc cổ truyền được cho chữa được chứng khó chịu do mật mãn tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Bilious (adj): thuộc về mật; tính khí cáu kỉnh.
    • She felt bilious after eating the fatty food. ( ấy cảm thấy buồn nôn khó chịu sau khi ăn đồ ăn nhiều dầu mỡ.)
    • He gave a bilious reply to the simple question. (Anh ta đưa ra một câu trả lời gắt gỏng với câu hỏi đơn giản.)
Từ đồng nghĩa
  • Irritability: tính dễ cáu, dễ bị kích động (nghĩa về tính cách).
  • Dyspepsia: chứng khó tiêu, đau dạ dày (nghĩa về thể chất, liên quan).
  • Choler: mật; tính nóng nảy (từ cổ hơn, có nghĩa tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "biliousness")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "biliousness")

biliousness

The manager's biliousness flared during the meeting.

danh từ
  1. sự nhiều mật
  2. tính hay gắt, tính dễ cáu