surliness

/'sə:linis/
Học thuật
Thân thiện
surliness

The clerk's surliness made the customer feel unwelcome.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vẻ cáu kỉnh, tính hay gắt gỏng: Trạng thái tâm lý hoặc thái độ thường xuyên tỏ ra khó chịu, bực bội, thiếu kiên nhẫn thân thiện với người khác.
    • Tính khó ưa, vẻ hằn học: Cách cư xử hoặc biểu hiện thô lỗ, lạnh lùng, phần thù địch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His constant surliness made it difficult to work with him. (Vẻ cáu kỉnh thường xuyên của anh ấy khiến việc hợp tác trở nên khó khăn.)
    • The waiter's surliness ruined our dining experience. (Vẻ gắt gỏng của người phục vụ đã làm hỏng trải nghiệm ăn tối của chúng tôi.)
    • She apologized for her surliness, blaming it on a lack of sleep. ( ấy xin lỗi tính hay cáu kỉnh của mình, đổ lỗi cho việc thiếu ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with surliness": một cách cáu kỉnh, gắt gỏng.
    • He answered the question with obvious surliness. (Anh ta trả lời câu hỏi với vẻ cáu kỉnh rõ rệt.)
  • "a tone of surliness": giọng điệu gắt gỏng.
    • Her voice carried a tone of surliness that put everyone on edge. (Giọng ấy mang theo vẻ gắt gỏng khiến mọi người đều căng thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Surly (tính từ): cáu kỉnh, gắt gỏng, khó chịu.
    • The surly clerk refused to help. (Nhân viên bán hàng cáu kỉnh từ chối giúp đỡ.)
  • Sullenness (danh từ): vẻ ủ rũ, buồn bã, hờn dỗi (có thể đi kèm với im lặng, khác với thường biểu hiện ra lời nói/hành động).
Từ đồng nghĩa
  • Irritability: tính dễ cáu, dễ bực tức.
  • Grumpiness: tính cáu kỉnh, gắt gỏng.
  • Churlishness: tính thô lỗ, cộc cằn.
  • Crabbiness: tính cáu bẳn, khó chịu.
Từ trái nghĩa
  • Cheerfulness: sự vui vẻ.
  • Friendliness: sự thân thiện.
  • Amiability: tính dễ mến, dễ chịu.
  • Politeness: sự lịch sự.
Lưu ý sử dụng
  • Surliness thường mô tả một hoặc , không chỉ một phản ứng nhất thời.
  • Từ này mang sắc thái tiêu cực mạnh, thường dùng để phê phán hành vi.
surliness

The clerk's surliness made the customer feel unwelcome.

danh từ
  1. vẻ cáu kỉnh; tính hay gắt gỏng