pettishness
/'petiʃnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính cáu kỉnh, tính hay bực tức: Trạng thái tâm lý dễ nổi cáu, dễ bực bội và khó chịu vì những lý do nhỏ nhặt.
- Tính hay dằn dỗi, tính cau có: Thái độ khó chịu, không hài lòng thường được biểu hiện qua nét mặt nhăn nhó hoặc cách cư xử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her sudden pettishness surprised everyone at the meeting. (Sự cáu kỉnh đột ngột của cô ấy đã làm mọi người trong cuộc họp ngạc nhiên.)
- The child's pettishness was due to lack of sleep. (Tính hay dằn dỗi của đứa trẻ là do thiếu ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a fit of pettishness": một cơn cáu kỉnh, một đợt bực tức.
- He was prone to fits of pettishness when things didn't go his way. (Anh ấy dễ lên cơn cáu kỉnh khi mọi việc không theo ý mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Pettish (tính từ): cáu kỉnh, hay dằn dỗi.
- She gave a pettish reply. (Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời đầy vẻ dằn dỗi.)
Từ đồng nghĩa
- Peevishness: tính hay cáu gắt, khó chịu.
- Irritability: tính dễ cáu kỉnh, dễ bị kích thích.
- Petulance: tính hay hờn dỗi, cáu kỉnh.
danh từ
- tính cau có; tính cáu kỉnh, tính hay bực tức; tính hay dằn dỗi