balloon

/bə'lu:n/
Học thuật
Thân thiện
balloon

A child holds a red balloon at the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Khí cầu, bóng bay: Một túi lớn, thường làm bằng vải nhẹ hoặc cao su, có thể được bơm căng bằng khí nóng hoặc khí nhẹ (như heli) để bay lên. Cũng chỉ những quả bóng nhỏ bằng cao su hoặc nhựa, bơm căng bằng không khí hoặc khí heli, dùng để trang trí hoặc làm đồ chơi.
    • Bình cầu: Trong phòng thí nghiệm hóa học, đây một loại bình thủy tinh phần thân phình tròn, dùng để đun nóng hoặc chưng cất chất lỏng.
    • Quả cầu trang trí: Trong kiến trúc, một vật trang trí hình cầu, thường đặt trên đỉnh cột.
  2. Nội động từ:

    • Phồng lên, phình ra, căng lên: Trở nên to hơn tròn hơn một cách nhanh chóng, giống như một quả bóng đang được bơm căng.
    • Bay lên bằng khí cầu: Di chuyển bằng phương tiện khí cầu.
    • Tăng vọt, tăng nhanh: (Đặc biệt dùng trong tài chính, chi phí) Tăng lên một cách đột ngột nhanh chóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The child let go of the helium balloon and watched it float into the sky. (Đứa trẻ thả quả bóng bay heli nhìn bay lên trời.)
    • The scientists released a weather balloon to collect atmospheric data. (Các nhà khoa học thả một khí cầu thời tiết để thu thập dữ liệu khí quyển.)
    • Heat the solution in a glass balloon. (Đun nóng dung dịch trong một bình cầu thủy tinh.)
  • Nội động từ:

    • The sails ballooned in the strong wind. (Những cánh buồm phồng căng trong gió mạnh.)
    • The company's debts have ballooned to an alarming level. (Khoản nợ của công ty đã phình ra đến mức báo động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "When the balloon goes up": Khi sự việc bắt đầu hoặc khi rắc rối xảy ra.

    • We have a plan for when the balloon goes up. (Chúng tôi một kế hoạch cho khi sự việc bắt đầu.)
  • "Trial balloon": Một ý tưởng hoặc kế hoạch được đưa ra thử nghiệm để xem phản ứng của mọi người trước khi chính thức thực hiện.

    • The policy change was a trial balloon floated by the government. (Sự thay đổi chính sách một ý tưởng thăm dò do chính phủ đưa ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Balloonist (n): Người điều khiển hoặc lái khí cầu.
  • Ballooning (n): Môn thể thao hoặc hoạt động bay bằng khí cầu.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (bóng bay/khí cầu): Airship, dirigible (cho loại động cơ), hot-air balloon.
  • Động từ (phồng lên): Swell, expand, inflate, bulge.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Balloon out/up: Phình to ra, trở nên rất lớn.
    • His cheeks ballooned out as he blew up the balloon. (Hai anh ấy phình ra khi anh ấy thổi căng quả bóng.)
Thành ngữ liên quan
  • Go down like a lead balloon: Thất bại hoàn toàn, không được đón nhận (giống như một quả bóng chì rơi xuống, không thể bay).
    • His joke went down like a lead balloon. (Câu đùa của anh ta thất bại thảm hại.)
balloon

A child holds a red balloon at the park.

danh từ
  1. khí cầu, quả bóng
    • captive (barrage) balloon
      khí cầu dây buộc xuống đất
    • observation balloon
      khí cầu quan trắc
    • pilot balloon
      khí cầu xem chiều gió
    • meteorological balloon
      bóng khí tượng
  2. (hoá học) bình cầu
  3. (kiến trúc) quả cầu (trên đầu cột) ô ghi lời (ở một bức tranh khôi hài)
nội động từ
  1. lên bằng khí cầu
  2. phồng ra, phình ra, căng lên (như quả bóng)
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tăng giá, lên giá