balloon
/bə'lu:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Khí cầu, bóng bay: Một túi lớn, thường làm bằng vải nhẹ hoặc cao su, có thể được bơm căng bằng khí nóng hoặc khí nhẹ (như heli) để bay lên. Cũng chỉ những quả bóng nhỏ bằng cao su hoặc nhựa, bơm căng bằng không khí hoặc khí heli, dùng để trang trí hoặc làm đồ chơi.
- Bình cầu: Trong phòng thí nghiệm hóa học, đây là một loại bình thủy tinh có phần thân phình tròn, dùng để đun nóng hoặc chưng cất chất lỏng.
- Quả cầu trang trí: Trong kiến trúc, một vật trang trí hình cầu, thường đặt trên đỉnh cột.
Nội động từ:
- Phồng lên, phình ra, căng lên: Trở nên to hơn và tròn hơn một cách nhanh chóng, giống như một quả bóng đang được bơm căng.
- Bay lên bằng khí cầu: Di chuyển bằng phương tiện là khí cầu.
- Tăng vọt, tăng nhanh: (Đặc biệt dùng trong tài chính, chi phí) Tăng lên một cách đột ngột và nhanh chóng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The child let go of the helium balloon and watched it float into the sky. (Đứa trẻ thả quả bóng bay heli và nhìn nó bay lên trời.)
- The scientists released a weather balloon to collect atmospheric data. (Các nhà khoa học thả một khí cầu thời tiết để thu thập dữ liệu khí quyển.)
- Heat the solution in a glass balloon. (Đun nóng dung dịch trong một bình cầu thủy tinh.)
Nội động từ:
- The sails ballooned in the strong wind. (Những cánh buồm phồng căng trong gió mạnh.)
- The company's debts have ballooned to an alarming level. (Khoản nợ của công ty đã phình ra đến mức báo động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"When the balloon goes up": Khi sự việc bắt đầu hoặc khi rắc rối xảy ra.
- We have a plan for when the balloon goes up. (Chúng tôi có một kế hoạch cho khi sự việc bắt đầu.)
"Trial balloon": Một ý tưởng hoặc kế hoạch được đưa ra thử nghiệm để xem phản ứng của mọi người trước khi chính thức thực hiện.
- The policy change was a trial balloon floated by the government. (Sự thay đổi chính sách là một ý tưởng thăm dò do chính phủ đưa ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Balloonist (n): Người điều khiển hoặc lái khí cầu.
- Ballooning (n): Môn thể thao hoặc hoạt động bay bằng khí cầu.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (bóng bay/khí cầu): Airship, dirigible (cho loại có động cơ), hot-air balloon.
- Động từ (phồng lên): Swell, expand, inflate, bulge.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Balloon out/up: Phình to ra, trở nên rất lớn.
- His cheeks ballooned out as he blew up the balloon. (Hai má anh ấy phình ra khi anh ấy thổi căng quả bóng.)
Thành ngữ liên quan
- Go down like a lead balloon: Thất bại hoàn toàn, không được đón nhận (giống như một quả bóng chì rơi xuống, không thể bay).
- His joke went down like a lead balloon. (Câu đùa của anh ta thất bại thảm hại.)
danh từ
- khí cầu, quả bóng
- captive (barrage) balloonkhí cầu có dây buộc xuống đất
- observation balloonkhí cầu quan trắc
- pilot balloonkhí cầu xem chiều gió
- meteorological balloonbóng khí tượng
- (hoá học) bình cầu
- (kiến trúc) quả cầu (trên đầu cột) ô ghi lời (ở một bức tranh khôi hài)
nội động từ
- lên bằng khí cầu
- phồng ra, phình ra, căng lên (như quả bóng)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tăng giá, lên giá