billion

/'biljən/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Một nghìn triệu (1.000.000.000): Trong hệ thống số học hiện đại (échelle courte) được sử dụng phổ biến tại Pháp nhiều quốc gia khác, "un billion" giá trị bằng một nghìn triệu (10⁹).
    • Một triệu triệu (1.000.000.000.000): Trong hệ thống số học (échelle longue) hoặc trong một số ngữ cảnh khoa học, lịch sử, "un billion" có thể chỉ một triệu triệu (10¹²). Cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La société a réalisé un bénéfice de deux milliards d'euros. (Công ty đã đạt được lợi nhuận hai tỷ euro.) [Nghĩa hiện đại: 2.000.000.000]
    • Selon l'ancienne échelle, un billion équivaut à mille milliards. (Theo thang , một billion tương đương với một nghìn tỷ.) [Nghĩa : 1.000.000.000.000]
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être riche à milliards": cực kỳ giàu có.
    • Ce magnat de la technologie est riche à milliards. (Ông trùm công nghệ này giàu đến mức hàng tỷ.)
  • "Des milliards de...": hàng tỷ, vô số (dùng để nhấn mạnh số lượng rất lớn).
    • Il y a des milliards d'étoiles dans la galaxie. ( hàng tỷ ngôi sao trong thiên hà.)
Biến thể từ gần giống
  • Milliard (danh từ giống đực): Một tỷ (1.000.000.000). Từ này tương đương với nghĩa hiện đại của "billion" trong tiếng Anh Mỹ được sử dụng trong hệ thống số học (échelle longue) của Pháp để chỉ 10⁹.
  • Billionième (tính từ/danh từ): Thứ một tỷ, phần một tỷ.
    • Un billionième de seconde. (Một phần tỷ của một giây.)
Từ đồng nghĩa
  • Mille millions: Một nghìn triệu (cách nói dài để chỉ 1.000.000.000).
  • (Trong ngữ cảnh ) Billion có thể đồng nghĩa với billion trong tiếng Anh Anh cổ (10¹²).
Lưu ý quan trọng về sử dụng
  • Trong tiếng Pháp hiện đại phổ thông, "un billion" thường được hiểumột nghìn triệu (10⁹), tương đương với "one billion" trong tiếng Anh Mỹ.
  • Tuy nhiên, do sự khác biệt lịch sử giữa hệ thống số học ngắn (échelle courte) dài (échelle longue), khi gặp trong các văn bản hoặc chuyên ngành (như tài chính, khoa học ), cần kiểm tra ngữ cảnh để xác định chính xác giá trị là 10⁹ hay 10¹². Trong hầu hết các tình huống giao tiếp báo chí Pháp ngày nay, nghĩa 10⁹ là phổ biến.
danh từ giống đực
  1. triệu triệu
  2. (từ , nghĩa ) tỷ