bio lab
Định nghĩa
Danh từ: - Phòng thí nghiệm sinh học: "bio lab" là một danh từ ghép, dùng để chỉ một phòng thí nghiệm được trang bị chuyên dụng cho nghiên cứu sinh học. Đây là nơi các nhà khoa học, sinh viên hoặc kỹ thuật viên thực hiện các thí nghiệm liên quan đến sự sống, như nghiên cứu tế bào, vi sinh vật, DNA, hoặc các quá trình sinh hóa.
Ví dụ sử dụng
- (Các sinh viên đã dành cả buổi chiều trong phòng thí nghiệm sinh học để mổ ếch.)
- (Cô ấy làm kỹ thuật viên trong một phòng thí nghiệm sinh học, xử lý các mẫu vi khuẩn.)
- (Phòng thí nghiệm sinh học mới được trang bị kính hiển vi hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to set up a bio lab": thiết lập một phòng thí nghiệm sinh học.
- The university plans to set up a bio lab for genetic research. (Trường đại học dự định thiết lập một phòng thí nghiệm sinh học cho nghiên cứu di truyền.)
- "bio lab safety protocols": quy trình an toàn trong phòng thí nghiệm sinh học.
- All staff must follow strict bio lab safety protocols to avoid contamination. (Tất cả nhân viên phải tuân thủ các quy trình an toàn phòng thí nghiệm sinh học nghiêm ngặt để tránh nhiễm khuẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Laboratory (n): phòng thí nghiệm (dạng đầy đủ, không rút gọn).
- The laboratory is open for research after hours. (Phòng thí nghiệm mở cửa cho nghiên cứu ngoài giờ làm việc.)
- Bio (tiền tố): liên quan đến sinh học (dùng trong ghép từ như "biotechnology" - công nghệ sinh học).
Từ đồng nghĩa
- Biology lab: phòng thí nghiệm sinh học (cách nói đầy đủ hơn, ít rút gọn).
- We have a biology lab class every Tuesday. (Chúng tôi có lớp phòng thí nghiệm sinh học vào mỗi thứ Ba.)
- Research lab: phòng thí nghiệm nghiên cứu (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "bio lab", nhưng có thể dùng:
- Work in a bio lab: làm việc trong phòng thí nghiệm sinh học.
- She hopes to work in a bio lab after graduation. (Cô ấy hy vọng sẽ làm việc trong một phòng thí nghiệm sinh học sau khi tốt nghiệp.)
- Run a bio lab: điều hành một phòng thí nghiệm sinh học.
- He runs a bio lab specializing in cancer research. (Anh ấy điều hành một phòng thí nghiệm sinh học chuyên về nghiên cứu ung thư.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp cho "bio lab", nhưng có thể liên hệ:
- "Lab rat": chuột thí nghiệm (nghĩa bóng chỉ người tham gia thử nghiệm).
- He felt like a lab rat in the experiment. (Anh ấy cảm thấy như một con chuột thí nghiệm trong cuộc thử nghiệm.)