blub

/blʌb/
Học thuật
Thân thiện
blub

A child begins to blub after dropping his ice cream cone.

Định nghĩa
  1. Động từ (nội động từ, từ lóng):
    • Khóc lóc, sụt sùi: Chỉ hành động khóc một cách ồn ào, không kiềm chế, thường kèm theo tiếng nức nở nước mắt.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • She started to blub when she heard the sad news. ( ấy bắt đầu khóc sụt sùi khi nghe tin buồn.)
    • Don't blub like a baby! It's just a small scratch. (Đừng khóc nhè như trẻ con vậy! Chỉ một vết xước nhỏ thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to blub one's eyes out": khóc rất nhiều, khóc đến nỗi mắt sưng húp.
    • After the breakup, he just sat in his room and blubbed his eyes out. (Sau khi chia tay, anh ta chỉ ngồi trong phòng khóc đến sưng cả mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Blubber (động từ): khóc lóc, thút thít (có nghĩa tương tự nhưng thường nghe có vẻ nặng nề hơn, hoặc chỉ lớp mỡ của cá voi, hải cẩu).
    • The child blubbered uncontrollably after dropping his ice cream. (Đứa trẻ khóc thút thít không kiềm chế được sau khi làm rơi cây kem.)
Từ đồng nghĩa
  • Weep: khóc (trang trọng hoặc nhẹ nhàng hơn).
  • Sob: nức nở, khóc thành tiếng.
  • Snivel: khóc sụt sùi, thút thít (thường mang nghĩa tiêu cực, yếu đuối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được ghi nhận phổ biến cho từ "blub")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào được ghi nhận phổ biến cho từ "blub")

blub

A child begins to blub after dropping his ice cream cone.

nội động từ
  1. (từ lóng) khóc, vãi nước đái ((nghĩa bóng))

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "blub"

Từ có nhắc đến "blub"