blub

/blʌb/
nội động từ
  1. (từ lóng) khóc, vãi nước đái ((nghĩa bóng))

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "blub"

Từ có nhắc đến "blub"

blub
A child begins to blub after dropping his ice cream cone.