blob

/blɔb/
Học thuật
Thân thiện
blob

A child points at a blob of blue paint on the paper.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Giọt, vệt nhỏ (chất lỏng hoặc chất mềm): Một khối lượng nhỏ, thường hình dạng tròn không đều, của một chất lỏng hoặc chất mềm, dính.
    • Đốm, vết (màu sắc hoặc hình dạng mờ): Một vùng nhỏ, thường không hình dạng rõ ràng, khác biệt với xung quanh về màu sắc hoặc kết cấu.
    • Vật thể tròn nhỏ, không xác định: Một hình dạng tròn, nhỏ thường mờ nhạt, khó nhận diện.
  2. Động từ:

    • Làm thành giọt, thành vệt: Tạo ra hoặc để lại những vết, đốm hình dạng như giọt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • A blob of paint fell on the floor. (Một giọt sơn rơi xuống sàn.)
    • He drew a face with two blobs for eyes. (Cậu vẽ một khuôn mặt với hai đốm tròn làm mắt.)
    • I saw a dark blob moving in the distance. (Tôi thấy một vật thể tối, tròn tròn di chuyểnđằng xa.)
  • Động từ:

    • The ink blotted and blobbed on the wet paper. (Mực bị nhòe tạo thành những vệt loang trên giấy ướt.)
    • Be careful not to blob the glue everywhere. (Hãy cẩn thận đừng để keo dính thành từng vệt khắp nơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A blob of something": Một ít, một chút chất đó (thường chất lỏng/dính).

    • Would you like a blob of ketchup on your fries? (Bạn muốn một ít tương lên khoai tây chiên không?)
  • "On the blob" (tiếng lóng, ít dùng): Bằng miệng, hình thức vấn đáp (trong bối cảnh thi cử).

Biến thể từ gần giống
  • Blobby (tính từ): dạng những đốm, vệt; không hình dạng rõ ràng.
    • The image was blurry and blobby. (Hình ảnh bị mờ loang lổ thành từng đốm.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Drop (giọt), globule (giọt nhỏ), spot (đốm, vết), splotch (vệt lớn), dab (một chút nhỏ).
  • Động từ: Spot (làm dính vết), blot (làm nhòe, thấm), smudge (làm bẩn, làm nhòe).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "blob")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "blob")

blob

A child points at a blob of blue paint on the paper.

danh từ
  1. giọt nước
  2. viên tròn
  3. đốm màu
  4. (thể dục,thể thao) điểm không (crikê)

Idioms

  • on the blob
    (từ lóng) bằng miệng, vấn đáp

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "blob"

Từ có nhắc đến "blob"