blob
/blɔb/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Giọt, vệt nhỏ (chất lỏng hoặc chất mềm): Một khối lượng nhỏ, thường có hình dạng tròn không đều, của một chất lỏng hoặc chất mềm, dính.
- Đốm, vết (màu sắc hoặc hình dạng mờ): Một vùng nhỏ, thường không có hình dạng rõ ràng, khác biệt với xung quanh về màu sắc hoặc kết cấu.
- Vật thể tròn nhỏ, không xác định: Một hình dạng tròn, nhỏ và thường mờ nhạt, khó nhận diện.
Động từ:
- Làm thành giọt, thành vệt: Tạo ra hoặc để lại những vết, đốm có hình dạng như giọt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- A blob of paint fell on the floor. (Một giọt sơn rơi xuống sàn.)
- He drew a face with two blobs for eyes. (Cậu bé vẽ một khuôn mặt với hai đốm tròn làm mắt.)
- I saw a dark blob moving in the distance. (Tôi thấy một vật thể tối, tròn tròn di chuyển ở đằng xa.)
Động từ:
- The ink blotted and blobbed on the wet paper. (Mực bị nhòe và tạo thành những vệt loang trên giấy ướt.)
- Be careful not to blob the glue everywhere. (Hãy cẩn thận đừng để keo dính thành từng vệt khắp nơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A blob of something": Một ít, một chút chất gì đó (thường là chất lỏng/dính).
- Would you like a blob of ketchup on your fries? (Bạn có muốn một ít tương cà lên khoai tây chiên không?)
"On the blob" (tiếng lóng, ít dùng): Bằng miệng, hình thức vấn đáp (trong bối cảnh thi cử).
Biến thể và từ gần giống
- Blobby (tính từ): Có dạng những đốm, vệt; không có hình dạng rõ ràng.
- The image was blurry and blobby. (Hình ảnh bị mờ và loang lổ thành từng đốm.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Drop (giọt), globule (giọt nhỏ), spot (đốm, vết), splotch (vệt lớn), dab (một chút nhỏ).
- Động từ: Spot (làm dính vết), blot (làm nhòe, thấm), smudge (làm bẩn, làm nhòe).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "blob")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "blob")
danh từ
- giọt nước
- viên tròn
- đốm màu
- (thể dục,thể thao) điểm không (crikê)
Idioms
- on the blob(từ lóng) bằng miệng, vấn đáp