blob

/blɔb/
danh từ
  1. giọt nước
  2. viên tròn
  3. đốm màu
  4. (thể dục,thể thao) điểm không (crikê)

Idioms

  • on the blob
    (từ lóng) bằng miệng, vấn đáp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "blob"

Từ có nhắc đến "blob"

blob
A child points at a blob of blue paint on the paper.