bleb

bleb

A small bleb formed on his finger after the burn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mụn nước (trong bệnh ): "bleb" chỉ một vết phồng nhỏ trên da, chứa đầy dịch huyết thanh (serous fluid). Đây một thuật ngữ y khoa dùng để mô tả tổn thương da dạng mụn nước, thường kích thước nhỏ hơn so với "blister" (mụn nước lớn hơn).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient developed a small bleb on his arm after the burn. (Bệnh nhân xuất hiện một mụn nước nhỏ trên cánh tay sau khi bị bỏng.)
    • A bleb is often caused by friction or an allergic reaction. (Mụn nước thường do ma sát hoặc phản ứng dị ứng gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học: "bleb" còn được dùng để chỉ các túi khí nhỏ trên bề mặt phổi (pulmonary bleb), thường liên quan đến bệnh tràn khí màng phổi.

    • The chest X-ray revealed a pulmonary bleb in the upper lobe. (Chụp X-quang ngực phát hiện một túi khí nhỏ ở thùy trên của phổi.)
  • Trong sinh học tế bào: "bleb" cũng chỉ sự phồng rộp của màng tế bào (membrane blebbing), thường xảy ra trong quá trình apoptosis (chết tế bào theo chương trình).

    • Membrane blebbing is a hallmark of cells undergoing apoptosis. (Sự phồng rộp màng tế bào dấu hiệu đặc trưng của tế bào đang trải qua quá trình chết theo chương trình.)
Biến thể từ gần giống
  • Blebby (adj): đặc điểm của mụn nước, dễ phồng rộp.

    • The blebby rash spread across his back. (Phát ban dạng mụn nước lan rộng khắp lưng anh ấy.)
  • Blebbing (n): quá trình hình thành mụn nước hoặc túi phồng (thường dùng trong sinh học tế bào).

    • Blebbing is observed during cell division. (Quá trình hình thành túi phồng được quan sát thấy trong quá trình phân chia tế bào.)
Từ đồng nghĩa
  • Blister: mụn nước lớn hơn, thường chứa đầy dịch kích thước rõ rệt.
    • A blister is larger than a bleb. (Mụn nước lớn hơn mụn nước nhỏ.)
  • Vesicle: mụn nước nhỏ, thuật ngữ tương tự trong da liễu.
    • A vesicle is another term for a small bleb. (Mụn nước nhỏ một thuật ngữ khác cho bleb.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "bleb".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bleb".