blab

/blæb/
Học thuật
Thân thiện
blab

The two friends blab about their weekend plans over coffee.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tiết lộ bí mật: Hành động nói ra một thông tin bí mật hoặc riêng tư một cách không thận trọng, thường khiến người khác biết điều không nên biết.
    • Nói ba hoa, nói huyên thuyên: Nói nhiều một cách vô ích, liên tục thường về những chuyện không quan trọng.
dụ sử dụng
  • Động từ (Tiết lộ bí mật):

    • He blabbed the company's secret plan to a reporter. (Anh ta đã tiết lộ kế hoạch bí mật của công ty cho một phóng viên.)
    • Don't tell her anything important; she'll just blab it to everyone. (Đừng nói với ấy bất cứ điều quan trọng; ấy sẽ chỉ tiết lộ với mọi người thôi.)
  • Động từ (Nói ba hoa):

    • They just sat there, blabbing about their neighbors all afternoon. (Họ chỉ ngồi đó, nói huyên thuyên về hàng xóm cả buổi chiều.)
    • He was blabbing on the phone for hours. (Anh ta đã nói chuyện ba hoa trên điện thoại hàng giờ liền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to blab something out": Lỡ lời tiết lộ điều đó một cách đột ngột hoặc không kiểm soát.
    • In his nervousness, he blabbed out the surprise party details. (Trong lúc căng thẳng, anh ta đã lỡ lời tiết lộ chi tiết về bữa tiệc bất ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Blabber (động từ/danh từ): Một biến thể khác của "blab", cùng nghĩa nói ba hoa hoặc tiết lộ bí mật. Cũng có thể dùng để chỉ một người hay nói ba hoa.
    • Stop blabbering and get to the point! (Đừng nói ba hoa nữa đi vào vấn đề chính đi!)
    • He's such a blabber; you can't trust him with a secret. (Hắn ta đúng đồ ba hoa; cậu không thể tin tưởng giao bí mật cho hắn được.)
Từ đồng nghĩa
  • Divulge (động từ): Tiết lộ (thông tin bí mật).
  • Gossip (động từ): Ngồi lê đôi mách, tán gẫu về chuyện của người khác.
  • Chatter (động từ): Nói liên tục về những chuyện vặt vãnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blab out: (Đã giải thíchmục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
  • Loose lips sink ships: (Thành ngữ tiếng Anh, nghĩa đen: "Đôi môi lỏng lẻo đánh chìm tàu") Nhấn mạnh sự nguy hiểm của việc tiết lộ bí mật, tương đương với "Cẩn tắc vô ưu" trong việc giữ bí mật.
    • Remember, loose lips sink ships. Don't blab about the project. (Hãy nhớ, cẩn tắc vô ưu. Đừng ba hoa về dự án.)
blab

The two friends blab about their weekend plans over coffee.

danh từ+ Cách viết khác : (blabber)
  1. người hay nói ba hoa, người hay tiết lộ bí mật
động từ
  1. nói ba hoa
  2. tiết lộ bí mật

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "blab"