bissau

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Bissau tên thủ đô của đất nước Guinea-Bissau, một quốc gia nằmTây Phi. Đây thành phố lớn nhất trung tâm chính trị, kinh tế, văn hóa của quốc gia này.

dụ sử dụng
  • (Bissau has many bustling markets and busy ports.)
  • (Tourists often visit Bissau to learn about local history and culture.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thành phố Bissau": cụm từ dùng để chỉ cụ thể đô thị này, thường xuất hiện trong các bài viết về địa hoặc du lịch.

    • Thành phố Bissau đã trải qua nhiều biến động lịch sử trong thế kỷ 20. (The city of Bissau has undergone many historical changes in the 20th century.)
  • "Vùng Bissau": chỉ khu vực xung quanh thủ đô, bao gồm các vùng ngoại ô nông thôn lân cận.

    • Kinh tế vùng Bissau phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp đánh bắt . (The economy of the Bissau region relies heavily on agriculture and fishing.)
Biến thể từ gần giống
  • Guinea-Bissau (Danh từ riêng): tên đầy đủ của quốc gia thủ đô Bissau.

    • Guinea-Bissau một trong những quốc gia nghèo nhất thế giới. (Guinea-Bissau is one of the poorest countries in the world.)
  • Người Bissau (Danh từ): chỉ cư dân hoặc người bản xứ của thành phố Bissau.

    • Người Bissau nổi tiếng với lòng hiếu khách nền ẩm thực phong phú. (People from Bissau are known for their hospitality and rich cuisine.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô của Guinea-Bissau: cách diễn đạt mô tả tương tự, dùng khi cần nhấn mạnh vai trò hành chính.
    • Thủ đô của Guinea-Bissau Bissau, nằm bên bờ Đại Tây Dương. (The capital of Guinea-Bissau is Bissau, located on the Atlantic coast.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "Bissau" đây địa danh cụ thể.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bissau"

bissau
Bissau is a coastal city with colorful buildings.