biology

/bai'ɔlədʤi/
Học thuật
Thân thiện
biology

A student studies a diagram of a plant cell in her biology textbook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sinh vật học: Môn khoa học nghiên cứu về sự sống các sinh vật sống, bao gồm cấu trúc, chức năng, sự phát triển, nguồn gốc, tiến hóa phân bố của chúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is majoring in biology at the university. ( ấy đang học chuyên ngành sinh vật họctrường đại học.)
    • The biology of coral reefs is incredibly complex. (Sinh học của các rạn san hôcùng phức tạp.)
    • This chapter covers the basic principles of cell biology. (Chương này bao gồm các nguyên cơ bản của sinh học tế bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The biology of a place": hệ động thực vật đặc trưng của một khu vực cụ thể.

    • The unique biology of the Amazon rainforest is under threat. (Hệ sinh vật độc đáo của rừng nhiệt đới Amazon đang bị đe dọa.)
  • "Molecular biology": một nhánh của sinh học nghiên cứu cấu trúc chức năng của các phân tử thiết yếu cho sự sống.

    • Advances in molecular biology have revolutionized medicine. (Những tiến bộ trong sinh học phân tử đã cách mạng hóa ngành y học.)
Biến thể từ gần giống
  • Biological (adj): thuộc về sinh học hoặc các quá trình sống.

    • There is a biological explanation for this behavior. ( một lời giải thích mang tính sinh học cho hành vi này.)
  • Biologist (n): nhà sinh vật học.

    • The marine biologist studied the behavior of dolphins. (Nhà sinh vật học biển nghiên cứu hành vi của cá heo.)
Từ đồng nghĩa
  • Life science: khoa học sự sống (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm sinh học các lĩnh vực liên quan).
  • Bioscience: sinh học (cách gọi khác, thường dùng trong bối cảnh khoa học ứng dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "biology")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "biology")

biology

A student studies a diagram of a plant cell in her biology textbook.

danh từ
  1. sinh vật học