birch tree

birch tree

A birch tree stands tall with white bark peeling in thin layers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bạch dương: "birch tree" chỉ bất kỳ cây hoặc cây bụi nào thuộc chi Betula, đặc trưng bởi vỏ cây mỏng, có thể bong ra thành từng lớp. Đây loại cây phổ biếnvùng ôn đới lạnh, thường được nhận biết qua vỏ trắng hoặc xám bạc.
dụ sử dụng
  • (Vỏ của cây bạch dương bong ra dễ dàng thành từng dải mỏng.)
  • (Chúng tôi đã trồng một cây bạch dương trong vườn thân cây trắng đẹp của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "birch tree forest": rừng bạch dương.
    • The birch tree forest turns golden in autumn. (Rừng bạch dương chuyển sang màu vàng vào mùa thu.)
  • "birch tree sap": nhựa cây bạch dương, thường được dùng làm nước uống hoặc siro.
    • Birch tree sap is collected in early spring. (Nhựa cây bạch dương được thu hoạch vào đầu mùa xuân.)
Biến thể từ gần giống
  • Birch (n): cây bạch dương (dạng rút gọn của "birch tree").
    • The birch is a symbol of resilience in many cultures. (Cây bạch dương biểu tượng của sự kiên cường trong nhiều nền văn hóa.)
  • Birchwood (n): gỗ bạch dương.
    • Furniture made from birchwood is light and durable. (Đồ nội thất làm từ gỗ bạch dương nhẹ bền.)
Từ đồng nghĩa
  • Betula: tên khoa học của chi cây bạch dương (thường dùng trong ngữ cảnh thực vật học).
  • Silver birch: một loại cây bạch dương phổ biến với vỏ trắng bạc (Betula pendula).
Các cụm từ liên quan
  • "birch tree grove": lùm cây bạch dương.
    • We walked through a birch tree grove near the lake. (Chúng tôi đi qua một lùm cây bạch dương gần hồ.)
  • "birch tree bark": vỏ cây bạch dương.
    • Birch tree bark was used by indigenous people for making canoes. (Vỏ cây bạch dương được người bản địa dùng để làm thuyền độc mộc.)
Thành ngữ liên quan
  • "Whiter than a birch tree": trắng hơn cây bạch dương (ám chỉ sự tinh khiết hoặc trắng sáng).
    • Her dress was whiter than a birch tree in winter. (Chiếc váy của ấy trắng hơn cây bạch dương vào mùa đông.)