birch

/bə:tʃ/
danh từ
  1. giống cây cáng , giống cây bulô
  2. gỗ bulô
  3. cái roi (bằng cành bulô)
ngoại động từ
  1. quất bằng roi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "birch"

Từ có nhắc đến "birch"

birch
A birch tree stands tall in the autumn forest.