parch

/pɑ:tʃ/
ngoại động từ
  1. rang
    • parched peas
      đậu rang
  2. làm (đất, người) khô nẻ (mặt trời, cơn khát)
    • lips parched with thirst
      môi khô nẻ khát

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "parch"

Từ có nhắc đến "parch"

parch
The sun parched the earth, leaving deep cracks in the soil.