perch

/pə:tʃ/
danh từ
  1. (động vật học) pecca
danh từ
  1. sào để chim đậu, cành để chim đậu
    • bird taken its perch
      con chim đậu xuống
  2. trục chuyển động giữa (xe bốn bánh)
  3. con sào (đơn vị chiều dài bằng khoảng 5 mét)
  4. (nghĩa bóng) địa vị cao, địa vị vững chắc

Idioms

  • come off your perch
    (xem) come
  • to hop the perch
    chết
  • to knock someone off his perch
    tiêu diệt ai, đánh gục ai
ngoại động từ, (thường) động tính từ quá khứ
  1. xây dựngtrên cao, đặttrên cao
    • a town perched on a hill
      một thành phốtrên một ngọn đồi
nội động từ
  1. (+ upon) đậu trên (cành) (chim...); ngồi trên, ở trên (chỗ cao) (người)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "perch"

perch
A small bird perches on a thin branch.